Công ty cổ phần Nhân lực Quốc tế Sovilaco (SVL: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,182  
 
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
16,295  
38,329  
 
18,709  
11,005  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,847  
-2,360  
 
-23,448  
-3,394  
Tiền chi trả cho người lao động
-10,574  
-9,227  
 
-10,254  
-9,011  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-225  
-360  
 
-245  
-170  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50,840  
27,438  
 
362,852  
180,835  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,044  
-76,212  
 
-342,481  
-164,178  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,554  
-22,392  
 
5,133  
15,087  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,000  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,000  
22,500  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
-1,000  
-12,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
334  
 
1,000  
7,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
27  
 
54  
129  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,012  
8,861  
 
54  
-4,871  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-259  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-224  
-3  
 
0  
-56  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-224  
-262  
 
0  
-56  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,233  
-13,793  
 
5,188  
10,160  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,010  
18,803  
 
18,095  
7,977  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
-63  
-42  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,244  
5,010  
 
23,219  
18,095