Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SVI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
83,007  
93,380  
84,077  
75,409  
70,064  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,980  
27,761  
30,893  
28,082  
53,541  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,703  
19  
2,239  
35  
-134  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6  
157  
-31  
281  
-355  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,689  
-5,923  
-4,729  
-3,929  
-1,894  
Chi phí lãi vay
11,527  
9,520  
10,208  
11,649  
13,470  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
115,116  
124,914  
122,658  
111,527  
134,693  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-64,399  
6,479  
-49,040  
-39,212  
-32,358  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-69,028  
-9,507  
17,027  
-19,563  
-45,263  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
127,180  
-20,191  
36,532  
-15,714  
11,202  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,681  
351  
-628  
2,995  
-7,649  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,750  
-9,558  
-9,965  
-11,702  
-13,399  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,395  
-18,231  
-12,473  
-8,970  
-6,887  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-9,915  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-14,502  
-5,332  
-2,493  
-15,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,128  
59,754  
98,778  
16,868  
25,140  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-64,684  
-46,822  
-44,067  
-4,254  
-4,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
409  
319  
550  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-50,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,256  
5,035  
3,824  
3,855  
2,051  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-56,019  
-91,467  
-39,693  
-398  
-2,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
880,160  
817,411  
743,425  
633,474  
359,987  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-823,843  
-830,077  
-737,161  
-618,217  
-341,982  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,464  
-7,356  
-6,569  
-1,958  
-1,712  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-44,832  
-25,616  
-21,347  
-21,347  
-8,895  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,020  
-45,638  
-21,652  
-8,049  
7,398  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,130  
-77,351  
37,432  
8,421  
30,044  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,336  
119,669  
82,194  
73,768  
43,695  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
18  
42  
6  
29  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,470  
42,336  
119,669  
82,194  
73,768