Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SVI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
93,380  
84,077  
75,409  
70,064  
65,225  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,761  
30,893  
28,082  
53,541  
26,658  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
19  
2,239  
35  
-134  
16  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
157  
-31  
281  
-355  
-370  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,923  
-4,729  
-3,929  
-1,894  
-6,503  
Chi phí lãi vay
9,520  
10,208  
11,649  
13,470  
8,352  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
124,914  
122,658  
111,527  
134,693  
93,378  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,479  
-49,040  
-39,212  
-32,358  
-4,679  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,507  
17,027  
-19,563  
-45,263  
-9,738  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-20,191  
36,532  
-15,714  
11,202  
1,752  
Tăng, giảm chi phí trả trước
351  
-628  
2,995  
-7,649  
-12,138  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,558  
-9,965  
-11,702  
-13,399  
-14,448  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,231  
-12,473  
-8,970  
-6,887  
-5,857  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,502  
-5,332  
-2,493  
-15,199  
-6,306  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,754  
98,778  
16,868  
25,140  
41,963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,822  
-44,067  
-4,254  
-4,545  
-134,165  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
319  
550  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,035  
3,824  
3,855  
2,051  
6,310  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-91,467  
-39,693  
-398  
-2,494  
-127,855  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
817,411  
743,425  
633,474  
359,987  
348,630  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-830,077  
-737,161  
-618,217  
-341,982  
-284,196  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,356  
-6,569  
-1,958  
-1,712  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,616  
-21,347  
-21,347  
-8,895  
-22,237  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-45,638  
-21,652  
-8,049  
7,398  
42,198  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-77,351  
37,432  
8,421  
30,044  
-43,695  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
119,669  
82,194  
73,768  
43,695  
87,365  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
18  
42  
6  
29  
25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,336  
119,669  
82,194  
73,768  
43,695