Công ty cổ phần Hơi Kĩ Nghệ Que Hàn (SVG: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,165  
4,071  
3,687  
2,517  
1,097  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,740  
28,356  
27,742  
24,784  
22,002  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-640  
998  
691  
-214  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
33  
-1,336  
-39  
-46  
-1,543  
Chi phí lãi vay
10,371  
12,877  
15,143  
16,672  
19,500  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,309  
43,328  
47,531  
44,618  
40,841  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,445  
-588  
-8,627  
-5,878  
884  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-269  
-1,899  
-252  
4,059  
-2,884  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,127  
4,200  
4,981  
-2,612  
-22,259  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,354  
954  
2,225  
684  
1,398  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,090  
-12,952  
-15,211  
-17,302  
-17,984  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,217  
-857  
-684  
-614  
-95  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,145  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
27  
0  
-539  
-287  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,770  
32,213  
29,963  
22,416  
758  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,676  
-3,626  
-8,613  
-12,138  
-2,249  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
6,892  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
32  
39  
46  
44  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,676  
-3,594  
-8,574  
-12,092  
4,686  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
148,570  
145,889  
133,830  
124,242  
122,665  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-166,808  
-168,459  
-149,538  
-125,390  
-119,186  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,410  
-2,112  
-6,144  
-3,928  
-9,196  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,761  
-1,744  
-1,467  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,409  
-26,426  
-23,320  
-5,076  
-5,717  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,315  
2,193  
-1,931  
5,248  
-272  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,247  
7,054  
8,985  
3,737  
4,245  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,932  
9,247  
7,054  
8,985  
3,972