Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SVC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
362,286  
173,987  
212,154  
205,387  
118,648  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
73,990  
71,556  
55,968  
50,344  
46,269  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,385  
-18,752  
-1,463  
24,327  
-1,694  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-1,694  
-2,048  
3,387  
-2,481  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-51,003  
-5,931  
-19,623  
-128,473  
-6,721  
Chi phí lãi vay
87,358  
90,915  
66,863  
52,930  
64,142  
Thu lãi và cổ tức
0  
-7,790  
-6,222  
-10,067  
-5,392  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
1,128  
0  
246  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
470,247  
302,293  
306,757  
197,835  
213,015  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-125,876  
-31,514  
-245,128  
-160,477  
84,195  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-421,882  
206,215  
-197,030  
11,886  
192,665  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
51,537  
251,830  
15,738  
213,076  
-59,651  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,379  
2,999  
-13,208  
-218  
7,183  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,025  
3,139  
7,990  
-1,634  
Tiền lãi vay đã trả
-88,142  
-90,703  
-66,625  
-53,659  
-67,733  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-46,796  
-40,155  
-38,658  
-32,100  
-31,054  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-12,734  
-13,313  
-9,832  
-8,264  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-179,290  
589,257  
-248,328  
174,502  
328,723  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-164,386  
-513,880  
-190,408  
-124,821  
-123,164  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45,318  
32,717  
15,661  
10,664  
10,095  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-33,550  
-14,750  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
29,750  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-60,538  
-67,381  
-37,583  
-48,985  
-36,716  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,786  
53,382  
0  
28,423  
1,642  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,736  
19,159  
10,576  
11,879  
5,392  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-157,084  
-479,803  
-216,504  
-122,840  
-142,752  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
35,531  
30,129  
22,393  
4,644  
29,098  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,806,722  
8,479,052  
7,315,788  
4,135,769  
3,870,682  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,402,276  
-8,567,848  
-6,788,308  
-4,105,553  
-4,039,649  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-1,326  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61,306  
-59,231  
-65,640  
-54,589  
-52,078  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
378,672  
-117,898  
484,233  
-19,728  
-193,273  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42,298  
-8,445  
19,402  
31,934  
-7,302  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
222,747  
231,191  
211,789  
179,856  
187,158  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
265,045  
222,747  
231,191  
211,789  
179,856