Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SVC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
210,296  
205,387  
118,648  
86,146  
61,496  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,652  
50,344  
46,269  
46,781  
54,631  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,870  
24,327  
-1,694  
-34,740  
-3,239  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-1,323  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
3,387  
-2,481  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,312  
-128,473  
-6,721  
-2,961  
2,762  
Chi phí lãi vay
69,935  
52,930  
64,142  
90,122  
150,237  
Thu lãi và cổ tức
0  
-10,067  
-5,392  
0  
-14,795  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
246  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
304,701  
197,835  
213,015  
185,348  
243,328  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-164,293  
-160,477  
84,195  
-57,787  
3,105  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-260,150  
11,886  
192,665  
-75,567  
67,031  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,666  
213,076  
-59,651  
80,678  
-82,395  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,907  
-218  
7,183  
18,045  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
7,990  
-1,634  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-68,660  
-53,659  
-67,733  
-90,843  
-151,154  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,556  
-32,100  
-31,054  
-32,071  
-12,033  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-9,832  
-8,264  
-2,714  
-15,215  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-327,531  
174,502  
328,723  
25,090  
52,667  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,197  
-124,821  
-123,164  
-167,089  
-152,227  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26,654  
10,664  
10,095  
13,937  
5,663  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
11,346  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-45,160  
-48,985  
-36,716  
-14,536  
-5,954  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,910  
28,423  
1,642  
129,067  
152,339  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,618  
11,879  
5,392  
13,408  
14,795  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-138,175  
-122,840  
-142,752  
-25,214  
25,962  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
24,843  
4,644  
29,098  
0  
23,403  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-194  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,846,236  
4,135,769  
3,870,682  
2,970,208  
3,209,332  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,318,635  
-4,105,553  
-4,039,649  
-2,993,950  
-3,150,968  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,326  
0  
-2,261  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-65,183  
-54,589  
-52,078  
-10,910  
-48,180  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
487,261  
-19,728  
-193,273  
-34,847  
31,326  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,555  
31,934  
-7,302  
-34,971  
109,955  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
211,789  
179,856  
187,158  
222,128  
112,173  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
233,345  
211,789  
179,856  
187,158  
222,128