Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SVC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
205,387  
118,648  
86,146  
61,496  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50,344  
46,269  
46,781  
54,631  
47,142  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,327  
-1,694  
-34,740  
-2,191  
-3,239  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1,323  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
3,387  
-2,481  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-128,473  
-6,721  
-2,961  
2,762  
 
Chi phí lãi vay
52,930  
64,142  
90,122  
150,237  
 
Thu lãi và cổ tức
-10,067  
-5,392  
0  
-14,795  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
246  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
197,835  
213,015  
185,348  
243,328  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-160,477  
84,195  
-57,787  
3,105  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,886  
192,665  
-75,567  
67,031  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
213,076  
-59,651  
80,678  
-82,395  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-218  
7,183  
18,045  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
7,990  
-1,634  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53,659  
-67,733  
-90,843  
-151,154  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,100  
-31,054  
-32,071  
-12,033  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,832  
-8,264  
-2,714  
-15,215  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
174,502  
328,723  
25,090  
52,667  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-124,821  
-123,164  
-167,089  
-152,227  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,664  
10,095  
13,937  
5,663  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
11,346  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-48,985  
-36,716  
-14,536  
-5,954  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
28,423  
1,642  
129,067  
152,339  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,879  
5,392  
13,408  
14,795  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,840  
-142,752  
-25,214  
25,962  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
4,644  
29,098  
0  
23,403  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-194  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,135,769  
3,870,682  
2,970,208  
3,209,332  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,105,553  
-4,039,649  
-2,993,950  
-3,150,968  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,326  
0  
-2,261  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,589  
-52,078  
-10,910  
-48,180  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,728  
-193,273  
-34,847  
31,326  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,934  
-7,302  
-34,971  
109,955  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
179,856  
187,158  
222,128  
112,173  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
211,789  
179,856  
187,158  
222,128