Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SVC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
212,154  
205,387  
118,648  
86,146  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
55,968  
50,344  
46,269  
46,781  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,463  
24,327  
-1,694  
-34,740  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-2,048  
3,387  
-2,481  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,623  
-128,473  
-6,721  
-2,961  
 
Chi phí lãi vay
66,863  
52,930  
64,142  
90,122  
 
Thu lãi và cổ tức
-6,222  
-10,067  
-5,392  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,128  
0  
246  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
306,757  
197,835  
213,015  
185,348  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-245,128  
-160,477  
84,195  
-57,787  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-197,030  
11,886  
192,665  
-75,567  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,738  
213,076  
-59,651  
80,678  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,208  
-218  
7,183  
18,045  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,139  
7,990  
-1,634  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-66,625  
-53,659  
-67,733  
-90,843  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-38,658  
-32,100  
-31,054  
-32,071  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,313  
-9,832  
-8,264  
-2,714  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-248,328  
174,502  
328,723  
25,090  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-190,408  
-124,821  
-123,164  
-167,089  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,661  
10,664  
10,095  
13,937  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,750  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-37,583  
-48,985  
-36,716  
-14,536  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
28,423  
1,642  
129,067  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,576  
11,879  
5,392  
13,408  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-216,504  
-122,840  
-142,752  
-25,214  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,393  
4,644  
29,098  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-194  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,315,788  
4,135,769  
3,870,682  
2,970,208  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,788,308  
-4,105,553  
-4,039,649  
-2,993,950  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,326  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-65,640  
-54,589  
-52,078  
-10,910  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
484,233  
-19,728  
-193,273  
-34,847  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,402  
31,934  
-7,302  
-34,971  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
211,789  
179,856  
187,158  
222,128  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
231,191  
211,789  
179,856  
187,158