Công ty cổ phần Cấp nước Sóc Trăng (STW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
8,854  
8,099  
7,290  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
21,783  
25,876  
23,160  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-105  
-207  
-55  
 
Chi phí lãi vay
0  
9,386  
5,390  
3,195  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
2,594  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
42,512  
39,158  
33,591  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-7,133  
-6,322  
-1,819  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
4,743  
-6,723  
-3,274  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
100,346  
2,515  
5,114  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-5,322  
-6,042  
-5,618  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,386  
-5,390  
-3,195  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,103  
-1,601  
-2,397  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
149  
128  
151  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,667  
-5,380  
-3,868  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
165,427  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-44,858  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-34,340  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-9,795  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-388  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,910  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-98,001  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,045  
113,140  
10,342  
18,686  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,443  
-73,695  
-52,892  
-28,452  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
522  
-6,525  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
329  
105  
207  
55  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,114  
-73,590  
-52,163  
-34,923  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,319  
8,885  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-1,544  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,343  
99,991  
77,112  
29,859  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-53,529  
-60,438  
-36,544  
-24,483  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-52,186  
38,009  
41,887  
14,261  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-80,346  
77,559  
66  
-1,975  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,442  
3,882  
3,816  
5,792  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,096  
81,442  
3,882  
3,816