Công ty Cổ phần Chế tác đá Việt Nam (STV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,391  
22,015  
14,452  
11,602  
8,910  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,287  
4,864  
4,847  
4,765  
4,681  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
753  
1,099  
1,566  
470  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-12  
6  
-4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,963  
-2,518  
-846  
-153  
-216  
Chi phí lãi vay
0  
54  
81  
54  
117  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,468  
25,514  
20,088  
16,743  
13,489  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,328  
4,564  
-5,424  
-881  
-2,273  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-91,445  
12,455  
2,595  
-1,489  
-65,420  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,977  
-3,574  
-8,091  
-11,737  
57,470  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-502  
-6,018  
250  
239  
407  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-10  
-54  
-117  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,451  
-1,419  
-1,190  
-997  
-796  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
381  
0  
0  
50  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,667  
-1,056  
-698  
-334  
-568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,567  
30,468  
7,521  
1,540  
2,193  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,887  
-2,982  
0  
-1,574  
-1,162  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-52,000  
-55,000  
-3,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
52,000  
78,000  
0  
0  
1,199  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,963  
3,276  
88  
153  
216  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,925  
23,294  
-2,912  
-1,421  
252  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
20,000  
4,103  
1,025  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,000  
3,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,000  
-3,392  
-773  
-704  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,282  
0  
-2,040  
-1,507  
-2,051  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,282  
0  
17,568  
1,823  
-1,731  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,774  
53,761  
22,177  
1,941  
715  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,615  
6,853  
4,665  
2,724  
2,008  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
12  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,840  
60,615  
26,853  
4,665  
2,724