Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Sơn Tây (STU: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
4,309  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
109,524  
96,283  
109,978  
66,209  
55,044  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-43,824  
-36,897  
-35,739  
-28,984  
-25,338  
Tiền chi trả cho người lao động
-48,111  
-43,399  
-46,088  
-20,088  
-20,657  
Tiền chi trả lãi vay
-1  
-2  
-1  
-23  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,348  
-5,847  
-6,911  
-1,763  
-2,726  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,072  
2,294  
1,983  
24,822  
20,635  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,504  
-11,142  
-6,596  
-4,074  
-27,496  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,807  
1,290  
16,625  
36,097  
-538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,464  
0  
-199  
-6,671  
-3,318  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
147  
0  
0  
33  
74  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-33,200  
-4,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,200  
1,840  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,240  
52  
1,671  
1,355  
488  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,077  
-2,608  
1,473  
-5,283  
-2,756  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,000  
1,954  
650  
2,940  
700  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,000  
-1,954  
-650  
-2,940  
-700  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,564  
-6,630  
-5,294  
-2,678  
-2,101  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,564  
-6,630  
-5,294  
-2,678  
-2,101  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,834  
-7,948  
12,804  
28,136  
-5,394  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,148  
43,097  
30,293  
2,157  
7,551  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,314  
35,148  
43,097  
30,293  
2,157