Công ty Cổ phần Vận chuyển Sài Gòn Tourist (STT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-5,249  
-20,121  
1,160  
-17,660  
-22,030  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-7,035  
4,158  
5,089  
5,106  
5,585  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
414  
7,415  
-787  
11,584  
17,305  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
0  
-1  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-4,757  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-670  
0  
-487  
-1,300  
Chi phí lãi vay
15  
242  
803  
1,171  
1,551  
Thu lãi và cổ tức
-458  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-17,070  
-8,975  
6,265  
-287  
1,111  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,721  
3,452  
-2,030  
2,755  
-16,005  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1  
31  
11  
10  
413  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,075  
-797  
-518  
-6,046  
6,336  
Tăng, giảm chi phí trả trước
342  
-714  
-849  
-278  
3,275  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15  
-242  
-803  
-1,197  
-1,525  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-8  
-389  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
66  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,948  
-7,244  
2,069  
-5,366  
-6,396  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,479  
0  
478  
-635  
-25  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,755  
19,401  
0  
615  
3,930  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,611  
0  
0  
-3,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,692  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
458  
0  
0  
280  
1,385  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,425  
14,790  
478  
259  
2,291  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
21,817  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-283  
-6,725  
-22,205  
-1,604  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-1,563  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-2,096  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-283  
-6,725  
-388  
-3,167  
-2,096  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,194  
820  
2,159  
-8,274  
-6,201  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,489  
3,669  
1,510  
9,783  
15,984  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,683  
4,489  
3,669  
1,510  
9,783