Công ty Cổ phần Vận chuyển Sài Gòn Tourist (STT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-25,085  
-6,818  
-20,121  
1,160  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,540  
3,933  
4,158  
5,089  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,586  
414  
7,415  
-787  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
2  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-2,578  
-4,798  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-670  
0  
 
Chi phí lãi vay
773  
14  
242  
803  
 
Thu lãi và cổ tức
-160  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-21,924  
-7,256  
-8,975  
6,265  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,136  
7,932  
3,452  
-2,030  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
336  
-1  
31  
11  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,508  
-1,872  
-797  
-518  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,392  
342  
-714  
-849  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-773  
-14  
-242  
-803  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-8  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,597  
-868  
-7,244  
2,069  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,963  
-7,481  
0  
478  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,806  
9,203  
19,401  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-4,611  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,611  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
160  
11  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,998  
6,345  
14,790  
478  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,657  
0  
0  
21,817  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,844  
-283  
-6,725  
-22,205  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,813  
-283  
-6,725  
-388  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,782  
5,194  
820  
2,159  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,683  
4,489  
3,669  
1,510  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,900  
9,683  
4,489  
3,669