Công ty Cổ phần công nghiệp thương mại Sông Đà (STP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,640  
3,046  
5,136  
6,306  
-2,122  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,700  
6,550  
6,906  
5,996  
6,522  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
3,976  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
72  
3,237  
4,722  
0  
4,210  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-23  
2  
16  
35  
62  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,313  
-539  
-143  
-564  
3,875  
Chi phí lãi vay
122  
144  
143  
437  
480  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,198  
12,441  
16,780  
16,186  
13,027  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,237  
3,380  
-2,308  
-8,483  
14,303  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,095  
-8,085  
-12,458  
-2,881  
9,509  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,556  
676  
13,892  
-11,142  
15,897  
Tăng, giảm chi phí trả trước
37  
978  
-6,959  
-590  
146  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
154  
-167  
-271  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-93  
-144  
-143  
-673  
-247  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-920  
-879  
-527  
0  
-7,463  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
420  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11  
-11  
-67  
-255  
-13,337  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,565  
8,511  
8,041  
-8,108  
32,256  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-144  
-1,966  
-1,574  
-10,563  
-7,756  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
560  
27  
2,485  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,000  
-1,001  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,423  
592  
6,720  
0  
4,953  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,052  
558  
321  
537  
715  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,670  
-1,816  
6,027  
-9,999  
397  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1,450  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,790  
66,130  
73,990  
78,617  
80,270  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-34,179  
-67,712  
-79,325  
-75,846  
-82,884  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,022  
-4,011  
-48  
0  
-6,066  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,588  
-5,593  
-5,383  
2,771  
-10,130  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,646  
1,101  
8,685  
-15,336  
22,523  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,557  
23,469  
14,783  
30,118  
7,596  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-3  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
911  
24,567  
23,469  
14,783  
30,118