Công ty Cổ phần công nghiệp thương mại Sông Đà (STP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,136  
6,306  
-2,122  
8,015  
11,415  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,906  
5,996  
6,522  
5,888  
4,719  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
3,976  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,722  
0  
4,210  
52  
-1,879  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
35  
62  
-17  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-143  
-564  
3,875  
0  
-3,258  
Chi phí lãi vay
143  
437  
480  
420  
539  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,780  
16,186  
13,027  
14,358  
11,537  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,308  
-8,483  
14,303  
-25,103  
-4,737  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,458  
-2,881  
9,509  
-12,783  
5,763  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,892  
-11,142  
15,897  
-10  
1,494  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,959  
-590  
146  
526  
-2,965  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-167  
-271  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-143  
-673  
-247  
-444  
-515  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-527  
0  
-7,463  
-1,668  
-4,351  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
420  
11,372  
8,170  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-67  
-255  
-13,337  
-13,683  
-2,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,041  
-8,108  
32,256  
-27,434  
12,149  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,574  
-10,563  
-7,756  
-6,591  
-4,683  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
560  
27  
2,485  
0  
200  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-448  
-508  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,720  
0  
4,953  
21,600  
300  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
321  
537  
715  
0  
3,057  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,027  
-9,999  
397  
14,562  
-1,633  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1,450  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
73,990  
78,617  
80,270  
6,509  
58,007  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-79,325  
-75,846  
-82,884  
-3,807  
-53,451  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48  
0  
-6,066  
0  
-9,961  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,383  
2,771  
-10,130  
2,703  
-5,405  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,685  
-15,336  
22,523  
-10,170  
5,111  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,783  
30,118  
7,596  
17,743  
12,632  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
23  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,469  
14,783  
30,118  
7,596  
17,743