Công ty Cổ phần Sông Đà - Thăng Long (STL: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-910,023  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
48,303  
0  
0  
54,915  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
55,349  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,107  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
8,404  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
674,891  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-119,969  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,526  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-61,607  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,310  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-887  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,966  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
160,992  
117,062  
195,898  
1,777,990  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-94,379  
-116,069  
-99,777  
-747,157  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-14,207  
-10,467  
-12,413  
-41,392  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-10,976  
-4,142  
-50,054  
-321,994  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-8,051  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
238,789  
106,061  
380,722  
1,041,309  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-173,670  
-123,158  
-326,176  
-815,989  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-195,145  
106,549  
-30,712  
88,200  
884,716  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-706  
-74  
-1,827  
-209  
-2,740  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
62  
21  
331  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-39  
-19,939  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,100  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
89  
354  
236  
515  
7,597  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-617  
2,281  
-1,530  
288  
-16,852  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
356,980  
3,890  
109,534  
185,273  
757,217  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-164,743  
-136,499  
-68,742  
-268,593  
-1,769,865  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-30,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
192,237  
-132,609  
40,792  
-83,320  
-1,042,648  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,525  
-23,779  
8,550  
5,168  
-174,783  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,153  
28,932  
20,382  
15,213  
189,997  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,627  
5,153  
28,932  
20,382  
15,213