Công ty Cổ phần Sợi thế kỷ (STK: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,596  
86,647  
136,164  
95,241  
96,761  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
121,779  
84,850  
81,049  
84,446  
64,823  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
427  
1,463  
538  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,693  
0  
3,101  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
30,791  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,961  
-681  
-879  
-2,863  
-2,859  
Chi phí lãi vay
16,376  
5,123  
7,584  
13,859  
17,965  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
180,911  
208,194  
227,557  
190,682  
176,691  
Tăng, giảm các khoản phải thu
130,304  
24,501  
32,729  
-19,928  
-17,296  
Tăng, giảm hàng tồn kho
41,940  
-174,126  
26,266  
-15,560  
-51,487  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-204,196  
-113,868  
-73,607  
6,050  
-19,254  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,682  
-1,604  
-2,927  
451  
4,584  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,443  
-15,949  
-7,560  
-13,446  
-17,252  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,217  
-21,693  
-34,977  
-20,335  
-19,242  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
199,284  
217  
208,339  
115,332  
167,436  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-126,571  
-551  
-204,260  
-118,738  
-172,107  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
209,694  
-94,879  
171,561  
124,507  
52,073  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-325,837  
-499,759  
-112,694  
-2,483  
-186,988  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
116  
0  
65  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-39,992  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
603  
681  
763  
2,863  
2,793  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-325,234  
-539,024  
-111,815  
380  
-184,130  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7,339  
70,027  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-73  
-103  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
876,720  
824,953  
137,704  
165,713  
335,844  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-657,266  
-276,463  
-175,483  
-131,813  
-229,939  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-19,633  
-66,739  
-18,880  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,093  
-63,429  
0  
-40,511  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
196,361  
492,400  
12,615  
-73,424  
86,922  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
80,820  
-141,503  
72,362  
51,464  
-45,135  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,583  
148,164  
75,562  
24,099  
69,234  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-767  
-77  
239  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,636  
6,583  
148,164  
75,562  
24,099