Công ty Cổ phần Sợi thế kỷ (STK: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
199,311  
105,000  
30,668  
86,647  
136,164  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
142,553  
147,805  
123,093  
84,850  
81,049  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,999  
832  
-427  
1,463  
538  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
223  
-948  
10,087  
0  
3,101  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
30,791  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,231  
-5,198  
-1,107  
-681  
-879  
Chi phí lãi vay
29,037  
27,469  
16,376  
5,123  
7,584  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
392,892  
274,960  
178,689  
208,194  
227,557  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,113  
14,023  
1,520  
24,501  
32,729  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-128,341  
2,209  
-45,823  
-174,126  
26,266  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,192  
56,677  
93,614  
-113,868  
-73,607  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,627  
-9,914  
-335  
-1,604  
-2,927  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-28,424  
-27,332  
-22,549  
-15,949  
-7,560  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,702  
-4,601  
-1,217  
-21,693  
-34,977  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
362  
178  
286  
217  
208,339  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,467  
-461  
-1,982  
-551  
-204,260  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
241,997  
305,741  
202,204  
-94,879  
171,561  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-94,842  
-5,302  
-296,845  
-499,759  
-112,694  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
0  
455  
45  
116  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-26,981  
0  
-39,992  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,664  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,648  
5,156  
653  
681  
763  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-62,480  
-27,127  
-295,737  
-539,024  
-111,815  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
7,339  
70,027  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,376,905  
954,341  
973,723  
824,953  
137,704  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,427,014  
-1,187,063  
-777,200  
-276,463  
-175,483  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-19,633  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-47,950  
-15,912  
-23,093  
-63,429  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-98,059  
-248,634  
173,429  
492,400  
12,615  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
81,458  
29,980  
79,895  
-141,503  
72,362  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
116,616  
86,637  
6,583  
148,164  
75,562  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
159  
-77  
239  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
198,074  
116,616  
86,637  
6,583  
148,164