Công ty Cổ phần Kho vận miền Nam (STG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
653,272  
130,690  
34,056  
36,071  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
122,765  
67,469  
6,898  
4,585  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,161  
-2,740  
9,612  
359  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,478  
289  
-2  
21  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-600,607  
-101,115  
766  
-7,593  
 
Chi phí lãi vay
51,407  
61,872  
1,831  
837  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
251,476  
156,466  
53,162  
34,279  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,778  
-40,027  
7,970  
-59,193  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,758  
-20,265  
-3,079  
920  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
168,580  
40,731  
-19,576  
46,818  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,213  
-2,106  
2,295  
-3,581  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-126,154  
0  
4,389  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-49,865  
-56,431  
-1,269  
-837  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-134,727  
-24,451  
-10,116  
-7,908  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,562  
-2,265  
-3,235  
-4,538  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
95,425  
51,651  
30,541  
5,959  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-97,593  
-165,062  
-7,718  
-37,144  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,709  
136,667  
0  
68  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-833,245  
-288,975  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
505,743  
50,000  
0  
8,332  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-132,996  
-943,617  
-79,721  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
845,880  
39,940  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,064  
66,576  
2,335  
6,059  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
319,561  
-1,104,472  
-85,104  
-22,685  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
689,608  
9,800  
1,470  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
165,654  
574,371  
766,661  
86,814  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-399,476  
-433,281  
-352,687  
-86,814  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-95,674  
-16,703  
-8,342  
-10,029  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-329,496  
813,995  
415,432  
-8,559  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
85,490  
-238,826  
360,869  
-25,284  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
179,244  
418,025  
57,119  
82,403  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
27  
45  
37  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
264,761  
179,244  
418,025  
57,119