Công ty Cổ phần Kho vận miền Nam (STG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
181,253  
653,272  
130,690  
34,056  
36,071  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
86,341  
122,765  
67,469  
6,898  
4,585  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-16,184  
23,161  
-2,740  
9,612  
359  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,233  
1,478  
289  
-2  
21  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35,055  
-600,607  
-101,115  
766  
-7,593  
Chi phí lãi vay
31,792  
49,145  
61,872  
1,831  
837  
Thu lãi và cổ tức
0  
2,262  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
1,344  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
250,724  
251,476  
156,466  
53,162  
34,279  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-82,104  
-7,778  
-40,027  
7,970  
-59,193  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,227  
-3,758  
-20,265  
-3,079  
920  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,290  
168,580  
40,731  
-19,576  
46,818  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-898  
1,213  
-2,106  
2,295  
-3,581  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
27,868  
-126,154  
0  
4,389  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,464  
-49,865  
-56,431  
-1,269  
-837  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,482  
-134,727  
-24,451  
-10,116  
-7,908  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,022  
-3,562  
-2,265  
-3,235  
-4,538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,559  
95,425  
51,651  
30,541  
5,959  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-164,521  
-97,593  
-165,062  
-7,718  
-37,144  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,709  
22,709  
136,667  
0  
68  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-125,722  
-833,245  
-288,975  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
311,672  
505,743  
50,000  
0  
8,332  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-132,996  
-943,617  
-79,721  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
845,880  
39,940  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,114  
9,064  
66,576  
2,335  
6,059  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
71,251  
319,561  
-1,104,472  
-85,104  
-22,685  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
689,608  
9,800  
1,470  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
269,678  
165,654  
574,371  
766,661  
86,814  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-436,647  
-399,476  
-433,281  
-352,687  
-86,814  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-43,334  
-95,674  
-16,703  
-8,342  
-10,029  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-210,304  
-329,496  
813,995  
415,432  
-8,559  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-57,494  
85,490  
-238,826  
360,869  
-25,284  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
264,761  
179,244  
418,025  
57,119  
82,403  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
212  
27  
45  
37  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
207,480  
264,761  
179,244  
418,025  
57,119