Công ty Cổ phần Kho vận miền Nam (STG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
130,690  
34,056  
36,071  
31,817  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
67,469  
6,898  
4,585  
5,149  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,740  
9,612  
359  
224  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
289  
-2  
21  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-101,115  
766  
-7,593  
-4,914  
 
Chi phí lãi vay
61,872  
1,831  
837  
9  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
156,466  
53,162  
34,279  
32,284  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,027  
7,970  
-59,193  
-4,671  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,265  
-3,079  
920  
1,695  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
40,731  
-19,576  
46,818  
7,362  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,106  
2,295  
-3,581  
-207  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
4,389  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-56,431  
-1,269  
-837  
-9  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,451  
-10,116  
-7,908  
-7,538  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,183  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,265  
-3,235  
-4,538  
-1,168  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,651  
30,541  
5,959  
28,932  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-165,062  
-7,718  
-37,144  
-1,794  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
136,667  
0  
68  
270  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-288,975  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
0  
8,332  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-943,617  
-79,721  
0  
-1,530  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
39,940  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
66,576  
2,335  
6,059  
4,804  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,104,472  
-85,104  
-22,685  
1,750  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
689,608  
9,800  
1,470  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
574,371  
766,661  
86,814  
1,416  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-433,281  
-352,687  
-86,814  
-1,416  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,703  
-8,342  
-10,029  
-13,325  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
813,995  
415,432  
-8,559  
-13,325  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-238,826  
360,869  
-25,284  
17,357  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
418,025  
57,119  
82,403  
62,477  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
45  
37  
1  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
179,244  
418,025  
57,119  
79,832