Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP Hồ Chí Minh (STC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,028  
18,242  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,079  
2,538  
2,293  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-59  
-291  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,042  
-6,739  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,002  
1,905  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,008  
15,655  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,987  
-1,712  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
765  
-2,374  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,329  
-576  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,330  
1,071  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,001  
-1,905  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,243  
-3,120  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
48  
27  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,064  
-1,936  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
297,378  
255,833  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-219,896  
-201,469  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-38,556  
-30,065  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,508  
-2,115  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,688  
-1,357  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,212  
3,915  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-19,036  
-17,544  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,526  
5,130  
17,905  
7,198  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,091  
-5,047  
-5,665  
-3,802  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
902  
7,370  
6,259  
14  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,420  
-40  
-6,035  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,919  
5,415  
58  
1,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,092  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
982  
1,257  
1,487  
923  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,709  
6,863  
-3,896  
-2,865  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
4,712  
0  
1,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,137  
32,289  
56,734  
51,431  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-50,731  
-32,586  
-58,154  
-39,261  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,740  
-12,191  
-4,343  
-11,261  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,333  
-7,777  
-5,763  
1,910  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,516  
4,216  
8,245  
6,243  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,648  
27,431  
19,185  
12,943  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,132  
31,648  
27,431  
19,185