Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP Hồ Chí Minh (STC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,021  
15,968  
14,343  
16,028  
18,242  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,045  
4,055  
3,659  
3,079  
2,538  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-252  
1,004  
833  
-59  
-291  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-870  
93  
522  
-2,042  
-6,739  
Chi phí lãi vay
521  
784  
1,719  
2,002  
1,905  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,465  
21,904  
21,077  
19,008  
15,655  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,567  
-2,338  
2,373  
-1,987  
-1,712  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,537  
-3,512  
-5,412  
765  
-2,374  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18  
11,789  
7,476  
-6,329  
-576  
Tăng, giảm chi phí trả trước
520  
-2,187  
-105  
1,330  
1,071  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-521  
-784  
-1,720  
-2,001  
-1,905  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,975  
-1,503  
-1,920  
-2,243  
-3,120  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
97  
43  
78  
48  
27  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,410  
-4,884  
-5,070  
-6,064  
-1,936  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,162  
18,528  
16,777  
2,526  
5,130  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,525  
-2,928  
-9,745  
-12,091  
-5,047  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
639  
0  
20  
902  
7,370  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,127  
-177  
-2,106  
-13,420  
-40  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
65  
118  
13,919  
5,415  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,092  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,195  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
516  
347  
431  
982  
1,257  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,497  
-2,693  
-9,087  
-9,709  
6,863  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
4,712  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,538  
44,966  
55,596  
51,137  
32,289  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,538  
-54,513  
-60,822  
-50,731  
-32,586  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,766  
-7,695  
-7,690  
-3,740  
-12,191  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,766  
-17,242  
-12,916  
-3,333  
-7,777  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,899  
-1,407  
-5,226  
-10,516  
4,216  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,499  
15,906  
21,132  
31,648  
27,431  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,398  
14,499  
15,906  
21,132  
31,648