Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP Hồ Chí Minh (STC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,063  
15,968  
14,343  
16,028  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,045  
4,055  
3,659  
3,079  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-398  
1,004  
833  
-59  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-830  
93  
522  
-2,042  
 
Chi phí lãi vay
521  
784  
1,719  
2,002  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,400  
21,904  
21,077  
19,008  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,177  
-2,338  
2,373  
-1,987  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,537  
-3,512  
-5,412  
765  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75  
11,789  
7,476  
-6,329  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
362  
-2,187  
-105  
1,330  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-521  
-784  
-1,720  
-2,001  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,975  
-1,503  
-1,920  
-2,243  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
97  
43  
78  
48  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,429  
-4,884  
-5,070  
-6,064  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,219  
18,528  
16,777  
2,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,525  
-2,928  
-9,745  
-12,091  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
599  
0  
20  
902  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-116  
-177  
-2,106  
-13,420  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
65  
118  
13,919  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,195  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
500  
347  
431  
982  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,542  
-2,693  
-9,087  
-9,709  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,538  
44,966  
55,596  
51,137  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,538  
-54,513  
-60,822  
-50,731  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,766  
-7,695  
-7,690  
-3,740  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,766  
-17,242  
-12,916  
-3,333  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,911  
-1,407  
-5,226  
-10,516  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,499  
15,906  
21,132  
31,648  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,410  
14,499  
15,906  
21,132