Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (STB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
 
 
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
 
 
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
 
 
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
 
 
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
16,289,263  
13,985,472  
14,672,347  
16,757,667  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-8,169,065  
-8,530,512  
-9,153,477  
-10,368,650  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
1,236,659  
1,028,491  
1,040,087  
686,489  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
152,678  
200,244  
-105,311  
286,504  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
271,571  
52,814  
100,573  
-598  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-4,689,963  
-3,939,477  
-3,762,631  
-4,242,313  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-511,334  
-480,746  
-675,704  
-750,858  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
4,579,808  
2,316,286  
2,115,884  
2,368,241  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
734,828  
1,770,462  
2,276,103  
251,364  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-4,264,331  
-2,763,071  
1,913,420  
2,036,146  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
12,152  
31,845  
339,381  
-380,525  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-22,578,118  
-23,029,919  
-15,307,747  
-16,836,273  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-887,023  
-50,836  
-405,166  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-199,006  
-456,697  
1,905,078  
647,271  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-1,050,498  
0  
0  
-2,129,609  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-1,459,764  
-1,569,716  
276,681  
-8,093,063  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
20,517,023  
31,412,834  
24,185,924  
32,366,446  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
0  
0  
-7,275,402  
-9,840,159  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
677,421  
-2,316,246  
-139,926  
-168,579  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
22,853  
-500,547  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-958,356  
121,124  
-10,137,535  
-1,532,085  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-244,591  
-213,896  
-114,092  
-283,004  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,097,602  
4,751,623  
-367,397  
-1,593,829  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-627,831  
-523,110  
-427,555  
-886,743  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,215  
17,451  
6,083  
24,496  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
626  
21  
19,395  
106,770  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,667  
48,153  
74,991  
55,275  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-605,322  
-457,485  
-327,086  
-700,202  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
322,190  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-698  
-35,073  
-1,461,310  
-40,103  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-56,320  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-698  
-35,073  
-1,139,120  
-96,423  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,703,623  
4,259,065  
-1,833,603  
-2,390,454  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,566,393  
15,299,928  
17,133,531  
19,523,985  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,428,844  
7,400  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,291,615  
19,566,393  
15,299,928  
17,133,531