Công ty Cổ phần Siêu Thanh (ST8: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,485  
81,168  
78,541  
77,144  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,624  
10,512  
8,369  
10,375  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
124  
120  
132  
-674  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,161  
-5,599  
-7,410  
-5,255  
 
Chi phí lãi vay
1,778  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,849  
86,201  
79,631  
81,589  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,644  
-17,795  
10,240  
-10,246  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-37,596  
-5,357  
-17,878  
-33,572  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,006  
4,025  
16,052  
-6,502  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,024  
-406  
18  
-85  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,769  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,294  
-17,682  
-18,000  
-16,561  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7,225  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-6,991  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,818  
48,986  
70,063  
14,858  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,648  
-9,440  
-6,707  
-7,036  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,028  
2,768  
2,652  
25,471  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,104  
0  
-10,387  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
300  
17,332  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,752  
5,431  
6,735  
3,895  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,971  
-940  
9,626  
22,329  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,000  
0  
8,800  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
29,891  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,773  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,132  
-102,355  
-24,370  
-28,557  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,986  
-99,355  
-24,370  
-19,757  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,833  
-51,308  
55,319  
17,430  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
98,263  
149,571  
94,252  
83,722  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
114,096  
98,263  
149,571  
101,152