Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn (SSN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,461  
91,950  
11,690  
1,406  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,040  
501  
593  
1,740  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,551  
-14,796  
13,273  
10,084  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-7  
58  
887  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,053  
-80,680  
-12,306  
-25,172  
 
Chi phí lãi vay
193  
219  
1,583  
787  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,192  
-2,813  
14,890  
-10,267  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-75,563  
-831,610  
-27,105  
26,585  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,709  
-20,494  
-2,016  
2,979  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,092  
567,909  
58,715  
-8,511  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
112  
-14,416  
24  
1,203  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-157  
-219  
-8,011  
-77  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,422  
-6,219  
-2,119  
-1,706  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-20  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-92,639  
-307,882  
34,378  
10,206  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,977  
0  
-4,612  
-4,792  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
366  
38,405  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-310,440  
-84,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,433  
300,441  
0  
14,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
47,085  
868  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,576  
260  
337  
1,792  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
50,031  
347,886  
-313,482  
-34,594  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
300,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,216  
-3,000  
7,010  
7,226  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-389  
0  
-28,399  
-34,800  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,824  
-3,000  
278,611  
-27,574  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,784  
37,004  
-493  
-51,961  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,647  
636  
1,110  
53,085  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
7  
20  
-14  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
863  
37,647  
636  
1,110