Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn (SSN: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,690  
1,406  
-2,624  
-23,629  
26,625  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
593  
1,740  
8,018  
9,054  
13,352  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,273  
10,084  
18,596  
16,779  
-540  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
58  
887  
0  
0  
-51  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,306  
-25,172  
-84,623  
-766  
-1,146  
Chi phí lãi vay
1,583  
787  
14,755  
24,619  
19,013  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,890  
-10,267  
-45,877  
26,057  
57,252  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,105  
26,585  
95,384  
3,955  
-40,228  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,016  
2,979  
22,352  
13,716  
-19,711  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
58,715  
-8,511  
53,729  
-11,606  
12,341  
Tăng, giảm chi phí trả trước
24  
1,203  
-1,037  
109  
-119  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,011  
-77  
-9,181  
-24,412  
-19,171  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,119  
-1,706  
0  
-636  
-304  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
390  
2,393  
-3,839  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-270  
560  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,378  
10,206  
115,491  
10,134  
-13,779  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,612  
-4,792  
-489  
-406  
-1,827  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
366  
38,405  
112,650  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-310,440  
-84,000  
-14,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
14,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-30,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
868  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
337  
1,792  
502  
766  
1,146  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-313,482  
-34,594  
98,663  
360  
-30,681  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
300,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,010  
7,226  
186,792  
590,163  
832,914  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,399  
-34,800  
-355,369  
-600,885  
-792,889  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
278,611  
-27,574  
-168,577  
-10,722  
40,025  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-493  
-51,961  
45,577  
-228  
-4,435  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,110  
53,085  
7,508  
7,736  
12,171  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
20  
-14  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
636  
1,110  
53,085  
7,508  
7,736