Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn (SSN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,640  
91,950  
11,690  
1,406  
-2,624  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,040  
501  
593  
1,740  
8,018  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,051  
-14,796  
13,273  
10,084  
18,596  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-7  
58  
887  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-56,941  
-80,680  
-12,306  
-25,172  
-84,623  
Chi phí lãi vay
4,789  
219  
1,583  
787  
14,755  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,580  
-2,813  
14,890  
-10,267  
-45,877  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-73,286  
-831,610  
-27,105  
26,585  
95,384  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,709  
-20,494  
-2,016  
2,979  
22,352  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,901  
567,909  
58,715  
-8,511  
53,729  
Tăng, giảm chi phí trả trước
112  
-14,416  
24  
1,203  
-1,037  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,789  
-219  
-8,011  
-77  
-9,181  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,422  
-6,219  
-2,119  
-1,706  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
390  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-20  
0  
0  
-270  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,614  
-307,882  
34,378  
10,206  
115,491  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,977  
0  
-4,612  
-4,792  
-489  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
366  
38,405  
112,650  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-310,440  
-84,000  
-14,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
300,441  
0  
14,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
47,085  
868  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-100  
260  
337  
1,792  
502  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,077  
347,886  
-313,482  
-34,594  
98,663  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
300,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
-3,000  
7,010  
7,226  
186,792  
Tiền chi trả nợ gốc vay
5,907  
0  
-28,399  
-34,800  
-355,369  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,907  
-3,000  
278,611  
-27,574  
-168,577  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,784  
37,004  
-493  
-51,961  
45,577  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,647  
636  
1,110  
53,085  
7,508  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
7  
20  
-14  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
863  
37,647  
636  
1,110  
53,085