Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn (SSN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
342  
31,461  
91,950  
11,690  
1,406  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,488  
1,040  
501  
593  
1,740  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,000  
13,551  
-14,796  
13,273  
10,084  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-7  
58  
887  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,344  
-41,053  
-80,680  
-12,306  
-25,172  
Chi phí lãi vay
333  
193  
219  
1,583  
787  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-22,180  
5,192  
-2,813  
14,890  
-10,267  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,639  
-75,563  
-831,610  
-27,105  
26,585  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-5,709  
-20,494  
-2,016  
2,979  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,137  
-8,092  
567,909  
58,715  
-8,511  
Tăng, giảm chi phí trả trước
119  
112  
-14,416  
24  
1,203  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-333  
-157  
-219  
-8,011  
-77  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-450  
-8,422  
-6,219  
-2,119  
-1,706  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-20  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,932  
-92,639  
-307,882  
34,378  
10,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-8,977  
0  
-4,612  
-4,792  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
100  
366  
38,405  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-310,440  
-84,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
34,433  
300,441  
0  
14,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
47,085  
868  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40  
24,576  
260  
337  
1,792  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
40  
50,031  
347,886  
-313,482  
-34,594  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
300,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
6,216  
0  
7,010  
7,226  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,353  
-389  
-3,000  
-28,399  
-34,800  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,353  
5,824  
-3,000  
278,611  
-27,574  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
619  
-36,784  
37,004  
-493  
-51,961  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
863  
37,647  
636  
1,110  
53,085  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
7  
20  
-14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,482  
863  
37,647  
636  
1,110