Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Sài Gòn (SSN: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
91,950  
11,690  
1,406  
-2,624  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
501  
593  
1,740  
8,018  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-14,796  
13,273  
10,084  
18,596  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-7  
58  
887  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80,680  
-12,306  
-25,172  
-84,623  
 
Chi phí lãi vay
219  
1,583  
787  
14,755  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,813  
14,890  
-10,267  
-45,877  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-831,610  
-27,105  
26,585  
95,384  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,494  
-2,016  
2,979  
22,352  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
567,909  
58,715  
-8,511  
53,729  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,416  
24  
1,203  
-1,037  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-219  
-8,011  
-77  
-9,181  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,219  
-2,119  
-1,706  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
390  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20  
0  
0  
-270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-307,882  
34,378  
10,206  
115,491  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-4,612  
-4,792  
-489  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
366  
38,405  
112,650  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-310,440  
-84,000  
-14,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300,441  
0  
14,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
47,085  
868  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
260  
337  
1,792  
502  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
347,886  
-313,482  
-34,594  
98,663  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
300,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-3,000  
7,010  
7,226  
186,792  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-28,399  
-34,800  
-355,369  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,000  
278,611  
-27,574  
-168,577  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
37,004  
-493  
-51,961  
45,577  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
636  
1,110  
53,085  
7,508  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
20  
-14  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,647  
636  
1,110  
53,085