Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM (SSM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,091  
2,978  
2,207  
1,861  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
219,964  
270,248  
264,582  
294,536  
276,803  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-198,032  
-243,410  
-234,673  
-229,790  
-222,233  
Tiền chi trả cho người lao động
-12,675  
-17,897  
-22,945  
-22,766  
-21,964  
Tiền chi trả lãi vay
-2,592  
-3,818  
-3,361  
-2,465  
-3,366  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,912  
-3,485  
-2,669  
-4,253  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
287  
385  
2,724  
4,041  
1,172  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,969  
-5,237  
-7,343  
-17,574  
-5,464  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,017  
-1,640  
-4,500  
23,314  
20,694  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-156  
-428  
-2,924  
-1,368  
-7,091  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
28  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
460  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
35  
1,416  
179  
440  
695  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-120  
987  
-2,717  
-928  
-5,935  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
205,415  
241,664  
228,565  
223,429  
220,676  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-240,568  
-184,814  
-231,188  
-255,700  
-221,821  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-7,421  
-10,074  
-5,937  
-6,838  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,153  
49,429  
-12,697  
-38,208  
-7,982  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,290  
48,776  
-19,914  
-15,823  
6,776  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,273  
6,497  
26,411  
42,233  
35,459  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,983  
55,273  
6,497  
26,411  
42,233