Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn (SSI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,064,137  
927,840  
505,834  
487,259  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,129  
20,993  
24,149  
31,481  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-296,733  
183,168  
-134,574  
-52,970  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-379,404  
-558,801  
-230,292  
-180,262  
 
Chi phí lãi vay
125,206  
16,538  
3,647  
15,475  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
534,336  
589,739  
168,763  
300,982  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,610,034  
-1,134,805  
-305,058  
-643,563  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-267,915  
-585,893  
570,765  
-1,126,606  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
273,873  
-387,927  
-359,874  
993,114  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,465  
-3,586  
12,574  
11,019  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-76,984  
-15,994  
-4,052  
-15,015  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-150,006  
-222,959  
-70,972  
-70,752  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
27  
0  
268  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41,077  
-26,114  
-13,998  
-15,242  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,342,269  
-1,787,512  
-1,851  
-565,795  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-6,102  
-9,678  
-11,464  
-9,978  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12  
1  
1,827  
1,709  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,895,468  
-29,816  
-136,092  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
404,467  
452,594  
171,057  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,192,199  
-1,696,743  
-482,457  
-487,685  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,612,069  
2,144,522  
523,402  
844,012  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
203,965  
160,205  
159,841  
204,773  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,873,255  
1,021,085  
226,114  
552,832  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
152,454  
86,499  
15,855  
6,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-170  
0  
0  
-655  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,821,505  
20,735,962  
3,455,161  
3,493,178  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,726,285  
-19,588,795  
-3,453,928  
-3,135,450  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-138  
-353,206  
-349,821  
-348,784  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,247,366  
880,459  
-332,734  
14,289  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,841  
114,032  
-108,471  
1,326  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,952,652  
1,838,619  
1,947,090  
1,945,765  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5,917  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,990,410  
1,952,652  
1,838,619  
1,947,090