Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn (SSI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,405,021  
1,056,826  
1,053,798  
927,840  
 
Điều chỉnh cho các khoản
-730,567  
-547,985  
-519,940  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,947  
18,206  
21,129  
20,993  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-621  
12,491  
465  
183,168  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
173  
0  
0  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,094,273  
-848,903  
-672,646  
-558,801  
 
Chi phí lãi vay
343,901  
-343,581  
-269,222  
269,313  
125,206  
Các khoản điều chỉnh khác
-695  
907  
5,905  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
324,109  
146,966  
128,239  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
328,000  
117,302  
128,239  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
-5,359  
28,431  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
1,468  
1,234  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-589,814  
-152,456  
-360,099  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-363,521  
-152,456  
-360,099  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
-226,294  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-1,919,410  
231,351  
-1,861,446  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
379,033  
-303,374  
-153,195  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
-491,171  
699,739  
-54,109  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-1,984,894  
-145,105  
-1,532,839  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
226,708  
-167,207  
-119,759  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
-49,085  
147,298  
-1,543  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,984,737  
-7,025  
-1,753,654  
589,739  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
26,808  
-50,954  
-260  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
-19,297  
-26,918  
466  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,311  
6,679  
91,056  
-1,134,805  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
-3,610  
4,421  
1,140  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-160  
3  
-27  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
25,027  
5,703  
-9,064  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
34,396  
818  
247  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-585,893  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-151,381  
-171,624  
-82,605  
-387,927  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,589  
-27,604  
-4,465  
-3,586  
 
Tiền lãi vay đã trả
-321,967  
0  
0  
-15,994  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-194,330  
-244,438  
0  
-222,959  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
598,130  
575,403  
379,245  
27  
 
Tiền lãi đã thu
598,013  
561,567  
379,242  
0  
 
Tiền thu khác
117  
13,836  
3  
27  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,044  
-309,864  
-267,941  
-26,114  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
-284,596  
-76,984  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
-150,006  
0  
 
Các khoản chi khác
-20,044  
-25,268  
-40,951  
-26,114  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,575,988  
496,326  
-1,451,656  
-1,787,512  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-35,106  
-63,666  
-6,102  
-9,678  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
541  
4  
12  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-29,816  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
452,594  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,253,000  
-3,944,187  
-2,675,259  
-1,696,743  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,028,100  
2,421,100  
479,451  
2,144,522  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
383,363  
239,914  
144,899  
160,205  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,876,103  
-1,346,836  
-2,056,998  
1,021,085  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,469  
99,980  
152,454  
86,499  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-2,322  
-170  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
49,501,156  
32,403,034  
19,821,505  
20,735,962  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
49,501,156  
32,403,034  
19,821,505  
20,735,962  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,623,409  
-31,609,042  
-16,726,285  
-19,588,795  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-45,623,409  
-31,609,042  
-16,726,285  
-19,588,795  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-488,705  
-478,935  
-138  
-353,206  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,489,511  
412,715  
3,247,366  
880,459  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
37,421  
-437,795  
-261,288  
114,032  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
308,565  
746,360  
1,007,649  
1,838,619  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
200,206  
505,443  
632,649  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
505,443  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
107,413  
235,000  
375,000  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
946  
5,917  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
345,986  
308,565  
746,360  
1,952,652  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
231,376  
200,206  
505,443  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
200,206  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
114,481  
107,413  
235,000  
0  
375,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
128  
946  
5,917  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
158,362,645  
76,974,086  
54,774,858  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-151,564,405  
-82,179,697  
-58,413,755  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
145,075  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
-4,094,048  
7,335,184  
4,828,198  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-11,620  
-9,563  
-17,999  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
1,893,297  
177,843  
789,477  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-2,345,252  
-1,910,915  
-1,661,731  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
2,385,691  
386,938  
299,046  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
1,630,988  
1,244,050  
945,003  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
1,630,988  
1,244,050  
945,003  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
1,616,354  
1,239,463  
943,334  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
2,193  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
5,035  
0  
810  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
9,599  
2,394  
859  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
4,016,678  
1,630,988  
1,244,050  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
4,016,678  
1,630,988  
1,244,050  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
3,980,030  
1,616,354  
1,239,463  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
5,035  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
17,567  
0  
2,193  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
19,081  
9,599  
2,394  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0