Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn (SSI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,056,826  
1,064,137  
927,840  
505,834  
487,259  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,206  
21,129  
20,993  
24,149  
31,481  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40,922  
-296,733  
183,168  
-134,574  
-52,970  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-848,903  
-379,404  
-558,801  
-230,292  
-180,262  
Chi phí lãi vay
269,313  
125,206  
16,538  
3,647  
15,475  
Các khoản điều chỉnh khác
15,383  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
551,747  
534,336  
589,739  
168,763  
300,982  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-71,194  
-1,610,034  
-1,134,805  
-305,058  
-643,563  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-267,915  
-585,893  
570,765  
-1,126,606  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-160,679  
273,873  
-387,927  
-359,874  
993,114  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-4,465  
-3,586  
12,574  
11,019  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-76,984  
-15,994  
-4,052  
-15,015  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-244,438  
-150,006  
-222,959  
-70,972  
-70,752  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
575,403  
3  
27  
0  
268  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-154,514  
-41,077  
-26,114  
-13,998  
-15,242  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
496,326  
-1,342,269  
-1,787,512  
-1,851  
-565,795  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-63,666  
-6,102  
-9,678  
-11,464  
-9,978  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4  
12  
1  
1,827  
1,709  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,895,468  
-29,816  
-136,092  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
404,467  
452,594  
171,057  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,944,187  
-1,192,199  
-1,696,743  
-482,457  
-487,685  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,421,100  
1,612,069  
2,144,522  
523,402  
844,012  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
239,914  
203,965  
160,205  
159,841  
204,773  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,346,836  
-1,873,255  
1,021,085  
226,114  
552,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
99,980  
152,454  
86,499  
15,855  
6,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2,322  
-170  
0  
0  
-655  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,403,034  
19,821,505  
20,735,962  
3,455,161  
3,493,178  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-31,609,042  
-16,726,285  
-19,588,795  
-3,453,928  
-3,135,450  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-478,935  
-138  
-353,206  
-349,821  
-348,784  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
412,715  
3,247,366  
880,459  
-332,734  
14,289  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-437,795  
31,841  
114,032  
-108,471  
1,326  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
746,360  
1,952,652  
1,838,619  
1,947,090  
1,945,765  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
5,917  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
308,565  
1,990,410  
1,952,652  
1,838,619  
1,947,090