Công ty Cổ phần Vận tải biển Hải Âu (SSG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,623  
-10,097  
-34,686  
-1,863  
79  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,058  
16,058  
16,069  
16,087  
16,104  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
5,292  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,342  
891  
0  
-200  
19,847  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-164  
-9,509  
0  
0  
-13,154  
Chi phí lãi vay
5,298  
6,938  
7,766  
8,206  
10,096  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,911  
4,281  
-5,559  
22,229  
32,972  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,765  
851  
-1,020  
2,696  
-8,349  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,448  
2,861  
4,131  
-6,568  
1,002  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,116  
-9,610  
-3,486  
15,525  
-3,336  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,128  
8,081  
9,368  
-9,880  
6,122  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-3,065  
-1,312  
-5,293  
-10,582  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-79  
-463  
-411  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,271  
0  
64  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,555  
-41  
-2,254  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,606  
3,116  
2,003  
16,056  
17,417  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
164  
21,965  
0  
0  
21,199  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
164  
21,965  
0  
0  
21,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-30  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,480  
1,211  
19,587  
22,735  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,033  
-27,356  
-4,554  
-32,944  
-58,336  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-17  
-11  
-42  
-3,010  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,033  
-23,892  
-3,354  
-13,399  
-38,640  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,263  
1,188  
-1,351  
2,656  
-24  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,604  
1,389  
2,721  
68  
92  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
26  
20  
-4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,340  
2,604  
1,389  
2,721  
68