Công ty Cổ phần Giày Sài Gòn (SSF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-27,612  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
116  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,420  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-83  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,179  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
549  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-28,789  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,945  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,746  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,982  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-102  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-549  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
96,592  
93,864  
84,026  
109,937  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-55,695  
-50,128  
-47,873  
-71,532  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-37,651  
-36,462  
-35,797  
-42,982  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-318  
-334  
-143  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-253  
-758  
-1,505  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
10,276  
4,146  
6,315  
11,424  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-14,256  
-14,591  
-16,531  
-17,581  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,731  
-1,052  
-3,758  
-10,760  
-12,239  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-200  
0  
-700  
0  
-13  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,130  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-700  
0  
0  
-200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
700  
700  
0  
700  
200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
50  
29  
7  
80  
605  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,680  
29  
-693  
780  
592  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,196  
39,897  
52,466  
18,640  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,992  
-39,896  
-47,702  
-16,511  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1,645  
-3,403  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,204  
1  
4,765  
484  
-3,403  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,153  
-1,022  
313  
-9,496  
-15,050  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
763  
1,785  
1,472  
10,878  
25,925  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
83  
0  
0  
90  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,999  
763  
1,785  
1,472  
10,878