Công ty Cổ phần Giống cây trồng miền Nam (SSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
74,122  
44,907  
59,532  
86,227  
77,337  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,376  
11,828  
11,316  
9,302  
6,725  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,768  
-9,204  
8,179  
3,416  
441  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
149  
-280  
117  
-382  
469  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,832  
-1,687  
-890  
-550  
-1,712  
Chi phí lãi vay
917  
4,265  
2,923  
5,261  
4,420  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,500  
49,828  
81,178  
103,274  
87,680  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,726  
1,229  
25,159  
-28,139  
-27,059  
Tăng, giảm hàng tồn kho
27,992  
107,726  
-48,609  
4,015  
174  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,641  
-17,838  
-38,381  
-5,089  
-30,318  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,592  
7,424  
-5,204  
-737  
-4,339  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-924  
-4,265  
-2,923  
-5,261  
-4,420  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,234  
-6,133  
-22,742  
-938  
-5,510  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,411  
9,805  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,965  
-4,861  
-5,105  
-10,987  
-14,188  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
104,876  
133,111  
-16,627  
59,550  
11,824  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,292  
-971  
-11,906  
-15,247  
-34,985  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
29  
123  
0  
520  
403  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,432  
1,779  
890  
384  
1,376  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,631  
931  
-11,016  
-14,343  
-33,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-98,859  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
48,338  
103,615  
228,884  
234,682  
213,132  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,684  
-193,659  
-186,409  
-209,061  
-193,927  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-29,982  
-59,411  
-29,804  
-14,946  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-71,205  
-120,026  
-16,936  
-4,182  
4,258  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,040  
14,016  
-44,579  
41,025  
-17,124  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,242  
22,397  
66,977  
25,952  
43,084  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,282  
36,413  
22,397  
66,977  
25,952