Công ty Cổ phần Giống cây trồng miền Nam (SSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
74,122  
44,907  
59,532  
86,227  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
11,376  
11,828  
11,316  
9,302  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
5,768  
-9,204  
8,179  
3,416  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
149  
-280  
117  
-382  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,832  
-1,687  
-890  
-550  
Chi phí lãi vay
0  
917  
4,265  
2,923  
5,261  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
90,500  
49,828  
81,178  
103,274  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-23,726  
1,229  
25,159  
-28,139  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
27,992  
107,726  
-48,609  
4,015  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
23,641  
-17,838  
-38,381  
-5,089  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,592  
7,424  
-5,204  
-737  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-924  
-4,265  
-2,923  
-5,261  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-9,234  
-6,133  
-22,742  
-938  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3,411  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,965  
-4,861  
-5,105  
-10,987  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
651,253  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-444,103  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-44,327  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-2,760  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-11,095  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
86,907  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65,858  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
170,017  
104,876  
133,111  
-16,627  
59,550  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,683  
-9,292  
-971  
-11,906  
-15,247  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
29  
123  
0  
520  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,200  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
555  
2,432  
1,779  
890  
384  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,129  
-2,631  
931  
-11,016  
-14,343  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-98,859  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
111,109  
48,338  
103,615  
228,884  
234,682  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-149,068  
-20,684  
-193,659  
-186,409  
-209,061  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,913  
0  
-29,982  
-59,411  
-29,804  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-64,872  
-71,205  
-120,026  
-16,936  
-4,182  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
95,016  
31,040  
14,016  
-44,579  
41,025  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,282  
36,242  
22,397  
66,977  
25,952  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
162,299  
67,282  
36,413  
22,397  
66,977