Công ty Cổ phần Giống cây trồng miền Nam (SSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
59,532  
86,227  
77,337  
80,255  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
11,316  
9,302  
6,725  
7,208  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
8,179  
3,416  
441  
-1,799  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
117  
-382  
469  
158  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-890  
-550  
-1,712  
-3,082  
Chi phí lãi vay
0  
2,923  
5,261  
4,420  
1,025  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
81,178  
103,274  
87,680  
83,767  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
25,159  
-28,139  
-27,059  
-41,999  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-48,609  
4,015  
174  
-95,746  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-38,381  
-5,089  
-30,318  
53,543  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-5,204  
-737  
-4,339  
1,464  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,923  
-5,261  
-4,420  
-1,025  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-22,742  
-938  
-5,510  
-10,350  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,411  
9,805  
93  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,105  
-10,987  
-14,188  
-4,509  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
473,348  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-219,732  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-37,075  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,959  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,102  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
37,135  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-107,442  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
136,173  
-16,627  
59,550  
11,824  
-14,764  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,827  
-11,906  
-15,247  
-34,985  
-3,409  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
520  
403  
70  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-215  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,646  
890  
384  
1,376  
3,395  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,181  
-11,016  
-14,343  
-33,206  
-159  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
6,301  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
103,615  
228,884  
234,682  
213,132  
37,900  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-193,659  
-186,409  
-209,061  
-193,927  
-26,871  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,893  
-59,411  
-29,804  
-14,946  
-29,585  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-119,936  
-16,936  
-4,182  
4,258  
-12,256  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,056  
-44,579  
41,025  
-17,124  
-27,178  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,397  
66,977  
25,952  
43,084  
70,262  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-39  
0  
0  
-8  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,413  
22,397  
66,977  
25,952  
43,084