Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SRT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,135  
1,598  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
91,511  
63,514  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-469  
867  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,019  
-3,249  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,869  
383  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
102,028  
63,112  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,308  
39,186  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,456  
-16,325  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
335,809  
16,138  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,869  
-31,036  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,869  
-383  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,597  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,378  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,792  
-836  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,487,457  
1,265,503  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-878,739  
-1,079,270  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-266,844  
-478,449  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-6,090  
-46,282  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,614  
-1,993  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
241,039  
1,180,382  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,287,080  
-1,118,569  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
360,325  
69,857  
287,130  
-278,679  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-609,662  
-84,555  
-63  
-229  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,738  
3,250  
1,274  
118  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-189,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
184,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
281  
1,833  
592  
5,256  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-607,643  
-79,472  
6,803  
145  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-25,500  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
141,041  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,568  
-6,780  
-3,744  
-5,712  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
139,473  
-6,780  
-3,744  
-31,212  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-107,846  
-16,395  
290,189  
-309,746  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
206,271  
222,666  
70,240  
379,986  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
98,425  
206,271  
360,429  
70,240