Công ty Cổ phần Kỹ Nghệ Lạnh (SRF: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
97,818  
114,661  
79,306  
72,907  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,452  
5,934  
7,170  
7,161  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,321  
12,510  
-7,790  
2,972  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
37  
-292  
97  
-18  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,183  
-77,387  
-49,681  
-42,442  
 
Chi phí lãi vay
24,258  
19,547  
14,257  
10,241  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-29,900  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,803  
74,974  
43,360  
50,821  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-297,663  
-188,525  
-35,995  
-143,987  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-75,801  
-13,348  
24,121  
-15,679  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
179,798  
103,292  
39,598  
26,351  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-510  
-304  
-349  
2,517  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,007  
4,650  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,216  
-19,230  
-14,094  
-10,175  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,701  
-16,599  
-9,065  
-9,801  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,166  
0  
0  
3,237  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,188  
-10,080  
-10,642  
-10,780  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-171,311  
-68,814  
41,585  
-107,496  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,125  
-37,921  
-5,864  
-1,435  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,000  
39,861  
17,000  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-180,001  
-215,500  
-186,000  
-50,836  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
233,500  
171,000  
11,000  
39,784  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-12,700  
-6,300  
-51,393  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,857  
22,473  
10,363  
24,474  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
73,231  
-32,786  
-159,801  
-39,406  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-16  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,205,963  
1,003,153  
739,725  
628,053  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,039,590  
-905,668  
-638,937  
-481,264  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,587  
-56,042  
-29,187  
-32,391  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
130,786  
41,444  
71,602  
114,382  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,706  
-60,156  
-46,614  
-32,521  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
107,605  
167,726  
214,212  
246,711  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-10  
35  
128  
23  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
140,300  
107,605  
167,726  
214,212