Công ty Cổ phần Kỹ Nghệ Lạnh (SRF: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
114,016  
79,306  
72,907  
49,498  
45,455  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,934  
7,170  
7,161  
7,741  
9,515  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,510  
-7,790  
2,972  
-321  
1,900  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-293  
97  
-18  
35  
-40  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-76,741  
-49,681  
-42,442  
-22,148  
-15,651  
Chi phí lãi vay
19,547  
14,257  
10,241  
9,790  
11,091  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,973  
43,360  
50,821  
44,595  
52,269  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-188,501  
-35,995  
-143,987  
-17,563  
3,949  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,348  
24,121  
-15,679  
82,442  
-21,900  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
103,299  
39,598  
26,351  
-42,345  
-36,362  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-304  
-349  
2,517  
-1,867  
1,569  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,007  
4,650  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,230  
-14,094  
-10,175  
-9,756  
-11,091  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,606  
-9,065  
-9,801  
-8,750  
-3,899  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,237  
6,469  
13,265  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,080  
-10,642  
-10,780  
-9,748  
-19,709  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-68,790  
41,585  
-107,496  
43,478  
-21,909  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-37,921  
-5,864  
-1,435  
-3,036  
-985  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
39,861  
17,000  
0  
381  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-215,500  
-186,000  
-50,836  
-5,000  
-67,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
171,000  
11,000  
39,784  
31,000  
36,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,700  
-6,300  
-51,393  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
221  
4,882  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,449  
10,363  
24,474  
22,398  
22,508  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,810  
-159,801  
-39,406  
45,963  
-4,589  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
52,517  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-16  
-98  
-17,055  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,003,153  
739,725  
628,053  
266,948  
266,577  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-905,668  
-638,937  
-481,264  
-277,059  
-222,587  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-56,042  
-29,187  
-32,391  
-14,878  
-39,228  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
41,444  
71,602  
114,382  
27,429  
-12,293  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-60,156  
-46,614  
-32,521  
116,871  
-38,792  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
167,726  
214,212  
246,711  
129,861  
168,654  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
35  
128  
23  
-21  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
107,605  
167,726  
214,212  
246,711  
129,861