Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng (SRC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
95,567  
88,157  
87,286  
63,379  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,833  
28,380  
31,711  
40,013  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-148  
1,147  
-377  
4,121  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5  
298  
81  
-54  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,540  
-965  
-764  
-782  
 
Chi phí lãi vay
4,994  
8,418  
16,169  
40,257  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
6,000  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,701  
125,434  
134,106  
146,934  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,819  
-6,698  
-12,147  
40,648  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
19,126  
3,800  
14,573  
60,969  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,586  
16,449  
30,621  
-2,199  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,630  
-1,619  
-1,273  
-54  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,693  
-8,520  
-16,711  
-41,426  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,350  
-21,496  
-19,536  
-14,121  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
532  
2,427  
192  
3,928  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,031  
-5,615  
-3,024  
-1,950  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,250  
104,163  
126,802  
192,729  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,677  
-2,342  
-2,772  
-4,225  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
206  
21  
341  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
13  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,540  
868  
743  
782  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,137  
-1,268  
-2,008  
-3,089  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-7  
0  
-8  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
183,705  
360,056  
527,397  
658,937  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-207,913  
-400,862  
-610,364  
-815,037  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,707  
-9,621  
-9,311  
-10,809  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-57,308  
-36,284  
-20,168  
-8,105  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-87,232  
-86,710  
-112,452  
-175,015  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,119  
16,184  
12,342  
14,624  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,403  
42,218  
29,877  
15,252  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,284  
58,403  
42,218  
29,877