Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng (SRC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
82,841  
95,567  
88,157  
87,286  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,070  
22,833  
28,380  
31,711  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
804  
-148  
1,147  
-377  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
256  
-5  
298  
81  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,174  
-1,540  
-965  
-764  
 
Chi phí lãi vay
9,282  
4,994  
8,418  
16,169  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
6,000  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
113,078  
127,701  
125,434  
134,106  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,583  
-27,819  
-6,698  
-12,147  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
25,215  
19,126  
3,800  
14,573  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
133,056  
-6,586  
16,449  
30,621  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,807  
-1,630  
-1,619  
-1,273  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,586  
-4,693  
-8,520  
-16,711  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,761  
-20,350  
-21,496  
-19,536  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
951  
532  
2,427  
192  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,323  
-6,031  
-5,615  
-3,024  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
221,241  
80,250  
104,163  
126,802  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-181,556  
-11,677  
-2,342  
-2,772  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,508  
0  
206  
21  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-26,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,666  
1,540  
868  
743  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-204,382  
-10,137  
-1,268  
-2,008  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-9  
-7  
0  
-8  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
361,369  
183,705  
360,056  
527,397  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-319,703  
-207,913  
-400,862  
-610,364  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,327  
-5,707  
-9,621  
-9,311  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,902  
-57,308  
-36,284  
-20,168  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,572  
-87,232  
-86,710  
-112,452  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,287  
-17,119  
16,184  
12,342  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,284  
58,403  
42,218  
29,877  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,572  
41,284  
58,403  
42,218