Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng (SRC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,242  
82,841  
95,567  
88,157  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,639  
23,070  
22,833  
28,380  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
667  
804  
-148  
1,147  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
256  
-5  
298  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,664  
-3,174  
-1,540  
-965  
 
Chi phí lãi vay
7,845  
9,282  
4,994  
8,418  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-7,000  
0  
6,000  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,733  
113,078  
127,701  
125,434  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
619  
-11,583  
-27,819  
-6,698  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,020  
25,215  
19,126  
3,800  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,574  
133,056  
-6,586  
16,449  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,394  
-3,807  
-1,630  
-1,619  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,797  
-9,586  
-4,693  
-8,520  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,089  
-16,761  
-20,350  
-21,496  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
351  
951  
532  
2,427  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,651  
-9,323  
-6,031  
-5,615  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,114  
221,241  
80,250  
104,163  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,822  
-181,556  
-11,677  
-2,342  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,455  
1,508  
0  
206  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-104,000  
-26,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,205  
1,666  
1,540  
868  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-127,161  
-204,382  
-10,137  
-1,268  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-9  
-7  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
382,733  
361,369  
183,705  
360,056  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,986  
-319,703  
-207,913  
-400,862  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,011  
-11,327  
-5,707  
-9,621  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,564  
-41,902  
-57,308  
-36,284  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
105,172  
-11,572  
-87,232  
-86,710  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,876  
5,287  
-17,119  
16,184  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,572  
41,284  
58,403  
42,218  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,696  
46,572  
41,284  
58,403