Công ty Cổ phần Sara Việt Nam (SRA: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
11,620  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
368  
349  
0  
57  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-43  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
11,945  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-20,275  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-40,692  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
37,818  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
11  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-63  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
382,022  
0  
5,598  
320  
6,528  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-375,776  
0  
-1,112  
-1,349  
-12,990  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,826  
0  
-1,198  
-397  
-1,621  
Tiền chi trả lãi vay
-199  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-80  
0  
-781  
0  
-1  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
47,205  
0  
5,144  
1,556  
9,073  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39,099  
0  
-5,429  
-232  
-1,510  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,248  
-11,256  
2,222  
-102  
-521  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-280  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
300  
2,145  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-559  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
559  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45,983  
303  
0  
0  
18  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45,983  
603  
1,865  
0  
18  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
300  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
21,829  
12,307  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,155  
-4,981  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,983  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,309  
7,626  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,922  
-3,027  
4,087  
-102  
-502  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,083  
4,110  
23  
125  
627  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,005  
1,083  
4,110  
23  
125