Công ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn (SQC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-55,034  
-92,318  
-124,831  
-27,447  
166,184  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,715  
31,550  
32,983  
42,494  
57,430  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-24,108  
30,088  
-461  
7,293  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-216  
2,234  
2,244  
-599  
-429  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,435  
5,544  
61,613  
-6,426  
-5,130  
Chi phí lãi vay
1,406  
3,108  
8,946  
12,008  
16,283  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-52,672  
-19,794  
-19,506  
27,323  
234,337  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,614  
6,069  
127,765  
94,568  
21,880  
Tăng, giảm hàng tồn kho
58,984  
5,190  
12,810  
-41,766  
-58,710  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-153,840  
67,971  
180,483  
-67,826  
35,681  
Tăng, giảm chi phí trả trước
187,147  
6,495  
8,054  
9,261  
-198,712  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,417  
-3,152  
-9,031  
-12,027  
-16,703  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-28  
-9,030  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
204  
5,457  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-394  
-1,720  
-3,137  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,588  
62,384  
299,060  
11,825  
8,742  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-3,083  
-8,230  
-36,771  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,409  
4,505  
1,335  
532  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-372,950  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
149,393  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-308,500  
-186,750  
-261,800  
-49,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
310,000  
252,251  
200,000  
220,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20  
19  
61  
5,895  
6,577  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,429  
6,023  
63,813  
-63,604  
-83,251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-209,431  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
12,562  
93,489  
369,883  
388,375  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-34,615  
-77,775  
-251,887  
-357,835  
-393,831  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,615  
-65,214  
-367,828  
12,047  
-5,456  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,598  
3,194  
-4,955  
-39,732  
-79,965  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,113  
918  
5,910  
45,664  
125,629  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
-37  
-22  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
516  
4,113  
918  
5,910  
45,664