Công ty cổ phần Thủy Đặc Sản (SPV: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,221  
15,392  
-12,279  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,328  
12,243  
12,182  
12,403  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-119  
-829  
-8,816  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
23  
132  
763  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
23  
-211  
-16,418  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,954  
4,673  
5,839  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,430  
31,401  
-18,729  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-48,403  
27,762  
23,973  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,781  
18,945  
60,690  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,176  
-26,294  
-36,470  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,399  
-787  
47  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,985  
-4,747  
-9,803  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-168  
-205  
-112  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-182  
-398  
-273  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
539,133  
586,625  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-353,292  
-505,277  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-90,745  
-73,587  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-9,657  
-13,578  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-487  
-5,666  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
68,540  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-66,532  
-19,080  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-30,311  
45,676  
19,324  
86,961  
-30,563  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,347  
-6,625  
-3,322  
-5,327  
-2,337  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
170  
362  
391  
280  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
49  
77  
31  
16  
74  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,129  
-6,186  
-2,900  
-5,031  
-2,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
333,684  
291,164  
344,056  
357,203  
378,639  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-314,739  
-317,683  
-346,115  
-455,322  
-342,543  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-103  
-166  
-164  
-4,497  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,842  
-26,685  
-2,223  
-102,617  
36,096  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,598  
12,805  
14,201  
-20,687  
3,270  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,838  
33,033  
18,526  
39,213  
35,818  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-69  
0  
305  
0  
125  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,171  
45,838  
33,033  
18,526  
39,213