Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Sài Gòn (SPP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
23,739  
0  
24,444  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
936,914  
874,447  
837,838  
627,995  
508,680  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-809,200  
-988,574  
-989,452  
-693,183  
-601,157  
Tiền chi trả cho người lao động
-45,758  
-43,604  
-43,834  
-41,469  
-38,793  
Tiền chi trả lãi vay
-49,069  
-45,939  
-44,520  
-40,246  
-42,781  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,259  
-3,188  
-2,793  
-2,822  
-1,081  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
61,907  
257,644  
345,835  
224,038  
228,831  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-121,027  
-114,099  
-125,973  
-81,664  
-111,797  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-30,493  
-63,313  
-22,900  
-7,351  
-58,097  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,626  
-1,532  
-925  
-10,807  
-25,687  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
14,151  
200  
471  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
-16,083  
-5,500  
-4,000  
-6,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,583  
0  
9,762  
28,601  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
769  
365  
31  
34  
54  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,857  
-8,667  
7,757  
-4,811  
-2,562  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-6,968  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
753,683  
974,506  
1,095,796  
762,281  
645,795  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-691,536  
-897,245  
-1,078,642  
-744,172  
-573,577  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,365  
-2,365  
-1,577  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,393  
0  
-5,980  
-6,152  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
59,782  
72,502  
15,577  
12,129  
59,097  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-568  
522  
435  
-33  
-1,562  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,271  
1,749  
1,314  
1,348  
2,896  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,703  
2,271  
1,749  
1,314  
1,348