Công ty Cổ phần S.P.M (SPM: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,949  
22,245  
40,854  
20,226  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,021  
13,006  
13,233  
13,944  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,727  
7,320  
17,187  
1,263  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-12  
23  
-906  
223  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
21,589  
-2,125  
-5,182  
-2,686  
 
Chi phí lãi vay
9,441  
10,393  
13,593  
16,787  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,715  
50,862  
78,779  
49,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,093  
-6,572  
-53,059  
-68,513  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,801  
-2,374  
-14,690  
3,726  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
62,060  
18,630  
-10,731  
-3,054  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-130  
1,100  
340  
713  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,558  
-10,988  
-13,040  
-16,947  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,599  
-3,687  
-5,213  
-8,594  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
63,195  
46,971  
-17,614  
-42,911  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,762  
-12,772  
-2,191  
-3,112  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
192  
545  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,588  
-12,106  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,976  
0  
203  
45,256  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-729  
0  
0  
-508  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,798  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
256  
845  
571  
1,216  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,270  
-11,382  
-3,005  
30,747  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
355,963  
492,882  
452,156  
379,923  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-377,275  
-529,091  
-436,230  
-372,580  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,311  
-36,209  
15,926  
7,343  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,614  
-620  
-4,693  
-4,821  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
816  
1,432  
6,125  
10,955  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
3  
0  
-9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,439  
816  
1,432  
6,125