Công ty Cổ phần S.P.M (SPM: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,841  
22,245  
40,854  
20,226  
69,288  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,021  
13,006  
13,233  
13,944  
15,589  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,727  
7,320  
17,187  
1,263  
23  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
23  
-906  
223  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-832  
-2,125  
-5,182  
-2,686  
-42,058  
Chi phí lãi vay
9,441  
10,393  
13,593  
16,787  
22,343  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,197  
50,862  
78,779  
49,757  
65,186  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-63,457  
-6,572  
-53,059  
-68,513  
-167,367  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,801  
-2,374  
-14,690  
3,726  
2,373  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,942  
18,630  
-10,731  
-3,054  
2,989  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-130  
1,100  
340  
713  
66  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,441  
-10,988  
-13,040  
-16,947  
-22,184  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,491  
-3,687  
-5,213  
-8,594  
-1,500  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,421  
46,971  
-17,614  
-42,911  
-120,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,762  
-12,772  
-2,191  
-3,112  
-2,287  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
200  
545  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,588  
-12,106  
-22,411  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
203  
45,256  
54,394  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26,242  
0  
0  
-508  
-806  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
65,031  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
832  
845  
571  
1,216  
27,205  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,513  
-11,382  
-3,005  
30,747  
121,126  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
356,635  
492,882  
452,156  
379,923  
392,288  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-377,946  
-529,091  
-436,230  
-372,580  
-390,787  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,311  
-36,209  
15,926  
7,343  
1,500  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,623  
-620  
-4,693  
-4,821  
2,188  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
816  
1,432  
6,125  
10,955  
8,767  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
3  
0  
-9  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,439  
816  
1,432  
6,125  
10,955