Công ty Cổ phần S.P.M (SPM: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,709  
18,197  
9,949  
22,245  
40,854  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,209  
12,969  
13,021  
13,006  
13,233  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,310  
14,381  
10,727  
7,320  
17,187  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
216  
0  
-12  
23  
-906  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,202  
-3,262  
21,589  
-2,125  
-5,182  
Chi phí lãi vay
9,072  
7,675  
9,441  
10,393  
13,593  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,314  
49,959  
64,715  
50,862  
78,779  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,420  
-77,569  
-67,093  
-6,572  
-53,059  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,237  
283,034  
14,801  
-2,374  
-14,690  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,001  
-263,447  
62,060  
18,630  
-10,731  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-427  
-56  
-130  
1,100  
340  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,039  
-7,648  
-9,558  
-10,988  
-13,040  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,445  
-2,718  
-1,599  
-3,687  
-5,213  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,782  
-18,445  
63,195  
46,971  
-17,614  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,583  
-15,681  
-14,762  
-12,772  
-2,191  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
192  
545  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,588  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,740  
11,008  
6,976  
0  
203  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-729  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,798  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
706  
256  
845  
571  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,844  
-3,967  
-6,270  
-11,382  
-3,005  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
355,594  
268,207  
355,963  
492,882  
452,156  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-325,500  
-249,402  
-377,275  
-529,091  
-436,230  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-64  
-27,481  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,030  
-8,676  
-21,311  
-36,209  
15,926  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,596  
-31,088  
35,614  
-620  
-4,693  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,351  
36,439  
816  
1,432  
6,125  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
0  
9  
3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
766  
5,351  
36,439  
816  
1,432