Công ty Cổ phần Đá Spilit (SPI: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,858  
2,528  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,830  
13,654  
0  
2,308  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
242  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
266  
1,858  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,059  
-1,136  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,928  
3,088  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,065  
19,993  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,158  
-26,948  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,920  
11,764  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,753  
16,566  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,476  
7,587  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-630  
-556  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-401  
-213  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
5,248  
13,643  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-6,373  
-16,668  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-680  
-1,255  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-168  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-230  
-140  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
857  
4,744  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-324  
-252  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,502  
28,193  
-1,669  
71  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-20  
425  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
121  
100  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,300  
-12,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
2,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-42,000  
-6,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
8,100  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,024  
625  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,155  
-51,295  
2,525  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,545  
45,300  
3,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,285  
-12,170  
-3,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,740  
33,131  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,393  
10,029  
856  
71  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,097  
1,068  
213  
141  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,704  
11,097  
1,068  
213