Công ty Cổ phần Đá Spilit (SPI: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
2,528  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
13,654  
0  
2,308  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,858  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,136  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
3,088  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
19,993  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-26,948  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11,764  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
16,566  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
7,587  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-556  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-213  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
63,134  
0  
5,248  
13,643  
11,219  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-6,578  
0  
-6,373  
-16,668  
-9,071  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,476  
0  
-680  
-1,255  
-1,002  
Tiền chi trả lãi vay
-630  
0  
-168  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,492  
0  
-230  
-140  
-98  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,961  
0  
857  
4,744  
187  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,194  
0  
-324  
-252  
-1,297  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,724  
28,193  
-1,669  
71  
-62  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-20  
425  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
121  
100  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,300  
-12,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,000  
2,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-42,000  
-6,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,000  
0  
8,100  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,413  
625  
0  
0  
2  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,766  
-51,295  
2,525  
0  
2  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,550  
45,300  
3,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,896  
-12,170  
-3,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-39,345  
33,131  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,387  
10,029  
856  
71  
-60  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,092  
1,068  
213  
141  
202  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,704  
11,097  
1,068  
213  
141