Công ty Cổ phần SPI (SPI: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
4,581  
2,858  
2,528  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
10,034  
17,830  
13,654  
2,406  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-172  
242  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
266  
1,858  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
820  
-2,059  
-1,136  
0  
Chi phí lãi vay
0  
712  
3,928  
3,088  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
15,975  
23,065  
19,993  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-49,698  
14,158  
-26,948  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
27,563  
-19,920  
11,764  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-18,178  
19,753  
16,566  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
7,475  
7,476  
7,587  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-746  
-630  
-556  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-257  
-401  
-213  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
80,177  
0  
0  
0  
5,248  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-78,385  
0  
0  
0  
-6,373  
Tiền chi trả cho người lao động
753  
0  
0  
0  
-680  
Tiền chi trả lãi vay
-2  
0  
0  
0  
-168  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-544  
0  
0  
0  
-230  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
53  
0  
0  
0  
857  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,823  
0  
0  
0  
-324  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-771  
-17,866  
43,502  
28,193  
-1,669  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-20  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
121  
100  
425  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,100  
-72,210  
-35,300  
-12,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
33,300  
85,210  
20,000  
2,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-20,080  
0  
-42,000  
-6,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,000  
36,808  
0  
0  
8,100  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,549  
2,374  
2,024  
625  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-251  
32,101  
-13,155  
-51,295  
2,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
455  
5,376  
5,545  
45,300  
3,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-19,357  
-44,285  
-12,170  
-3,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
455  
-13,982  
-38,740  
33,131  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-567  
254  
-8,393  
10,029  
856  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,958  
2,704  
11,097  
1,068  
213  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,391  
2,958  
2,704  
11,097  
1,068