Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản miền Trung (SPD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
8,014  
10,356  
10,985  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
879,778  
989,146  
972,408  
1,387,292  
1,569,020  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-742,285  
-867,180  
-958,839  
-1,120,326  
-1,752,821  
Tiền chi trả cho người lao động
-70,354  
-59,820  
-63,759  
-78,045  
-69,618  
Tiền chi trả lãi vay
-15,184  
-12,557  
-11,325  
-10,241  
-13,852  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-239  
0  
-4,909  
-917  
-914  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42,264  
11,841  
33,874  
25,924  
842,371  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,677  
-18,097  
-70,774  
-92,041  
-562,955  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,303  
43,332  
-103,323  
111,647  
11,232  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,884  
-6,055  
-6,744  
-3,601  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
555  
82  
11,184  
374  
16  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-500  
-8,245  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,745  
1,500  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-39,703  
-24,554  
0  
-116  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
55,961  
0  
14,600  
5,002  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,584  
1,972  
45  
712  
2,656  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,461  
-50,449  
-5,469  
2,487  
2,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
20,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
704,254  
818,328  
989,922  
946,199  
1,372,051  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-747,585  
-803,778  
-938,767  
-1,014,604  
-1,379,949  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,954  
-6,029  
-9,580  
8,229  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,284  
8,521  
61,575  
-60,177  
-7,898  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
74,479  
1,405  
-47,217  
53,957  
5,889  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,173  
27,664  
74,755  
20,804  
14,915  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-309  
104  
127  
-6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
103,344  
29,173  
27,664  
74,755  
20,804