Công ty Cổ phần Bảo vệ thực vật Sài Gòn (SPC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,643  
42,787  
37,908  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,752  
6,627  
7,319  
0  
18,403  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,015  
9,976  
9,653  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
686  
972  
-67  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-652  
-1,049  
1,304  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,744  
3,263  
3,263  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,189  
62,575  
59,380  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
50,591  
-20,824  
-19,374  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-257,410  
12,800  
-27,805  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
123,607  
72,252  
44,755  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-816  
-672  
722  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,838  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,744  
-3,263  
-3,221  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,044  
-15,472  
-9,731  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,752  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,238  
-6,247  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
963,638  
919,532  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-875,572  
-792,274  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-51,063  
-44,551  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5,032  
-6,987  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,302  
-5,859  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
27,466  
16,878  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-54,252  
-51,880  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-29,038  
96,157  
38,480  
-2,116  
34,859  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,168  
-2,515  
-4,098  
-3,239  
-3,114  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
382  
5,906  
2,996  
12,354  
4,037  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,486  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,524  
0  
0  
267  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,323  
1,189  
2,102  
588  
1,671  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,424  
4,580  
999  
9,970  
2,594  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
365,417  
231,758  
229,468  
283,159  
196,542  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-333,008  
-267,590  
-236,137  
-274,486  
-221,555  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-751  
-429  
-608  
-176  
-253  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,616  
-19,222  
-6,651  
-8,626  
-11,965  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,043  
-55,482  
-13,928  
-129  
-37,232  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,420  
45,255  
25,552  
7,724  
222  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
91,406  
45,937  
20,318  
12,577  
12,390  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-459  
214  
67  
17  
-36  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,528  
91,406  
45,937  
20,318  
12,577