Công ty Cổ phần Bảo vệ thực vật Sài Gòn (SPC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
42,787  
37,908  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,627  
7,319  
0  
18,403  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,976  
9,653  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
972  
-67  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,049  
1,304  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,263  
3,263  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,575  
59,380  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,824  
-19,374  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,800  
-27,805  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
72,252  
44,755  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-672  
722  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,263  
-3,221  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,472  
-9,731  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,238  
-6,247  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
963,638  
919,532  
859,558  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-875,572  
-792,274  
-739,280  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-51,063  
-44,551  
-44,897  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-5,032  
-6,987  
-10,959  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,302  
-5,859  
-5,531  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
27,466  
16,878  
21,688  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-54,252  
-51,880  
-47,014  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
96,157  
38,480  
-2,116  
34,859  
33,565  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,515  
-4,098  
-3,239  
-3,114  
-15,598  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,906  
2,996  
12,354  
4,037  
3,708  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
267  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,189  
2,102  
588  
1,671  
1,314  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,580  
999  
9,970  
2,594  
-10,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
231,758  
229,468  
283,159  
196,542  
273,641  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-267,590  
-236,137  
-274,486  
-221,555  
-275,363  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-429  
-608  
-176  
-253  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,222  
-6,651  
-8,626  
-11,965  
-14,836  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-55,482  
-13,928  
-129  
-37,232  
-16,558  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
45,255  
25,552  
7,724  
222  
6,431  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,937  
20,318  
12,577  
12,390  
5,999  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
214  
67  
17  
-36  
-40  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,406  
45,937  
20,318  
12,577  
12,390