Công ty cổ phần Thủy điện Sử Pán 2 (SP2: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-35,400  
-66,301  
-71,476  
-26,485  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
48,007  
48,111  
49,487  
50,108  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
254  
-1  
149  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-42  
908  
0  
Chi phí lãi vay
0  
76,415  
92,300  
107,524  
33,313  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
89,275  
74,067  
86,593  
56,935  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,114  
313  
-10,196  
18,908  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
2,734  
3,559  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
2,906  
14,780  
12,380  
1,631  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
919  
-1,150  
-30  
66  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-47,703  
-27,942  
-47,002  
-193,916  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
100  
2  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-15  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,763  
52,511  
60,154  
44,480  
-112,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42  
-8,004  
-28,626  
-18,887  
-46,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,249  
0  
175  
1,555  
215  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
1,600  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,220  
-6,404  
-28,451  
-17,332  
-46,330  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
200  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
5,000  
0  
187,599  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-47,339  
-46,180  
-37,955  
-26,576  
-32,076  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-47,339  
-46,180  
-32,755  
-26,576  
155,523  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,644  
-74  
-1,052  
572  
-3,623  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,596  
3,666  
4,716  
4,144  
7,767  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-49  
5  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,191  
3,596  
3,666  
4,716  
4,144