Tổng Công ty Cổ phần Phát triển khu Công Nghiệp (SNZ: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
953,443  
715,159  
684,656  
631,709  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
589,570  
442,943  
395,081  
354,539  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,928  
15,806  
-1,250  
-40,350  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
17,752  
101,647  
42,429  
-44,847  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-212,289  
-194,941  
-174,477  
-129,502  
 
Chi phí lãi vay
116,284  
104,093  
121,516  
105,917  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-4,210  
0  
0  
-3,217  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,444,623  
1,184,706  
1,067,955  
874,249  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,375  
-190,373  
361,083  
-340,848  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
178,563  
-26,223  
40,433  
36,424  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
667,127  
-61,220  
751,885  
502,255  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,918  
78,797  
-120,109  
12,399  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-116,731  
-103,633  
-109,302  
-124,398  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-103,465  
-176,341  
-116,448  
-128,217  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,757  
21,378  
20,877  
141,862  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-97,130  
-148,207  
-72,466  
-79,465  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,989,287  
578,884  
1,823,908  
894,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,412,656  
-1,107,567  
-1,341,008  
-916,636  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,165  
20,671  
92,583  
1,846  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,472,952  
-2,132,975  
-1,690,747  
-472,272  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,176,069  
1,501,530  
763,974  
677,698  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-32,455  
-100,061  
0  
-30,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
129,500  
351,264  
42,703  
179,067  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
171,464  
150,891  
158,508  
89,316  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,438,866  
-1,316,247  
-1,973,986  
-470,981  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-90  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,857,667  
1,706,861  
1,605,750  
1,914,830  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,883,603  
-1,261,181  
-1,829,471  
-1,190,575  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-519,103  
-124,830  
-278,304  
-192,165  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-545,128  
320,850  
-502,025  
532,090  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,292  
-416,513  
-652,103  
955,371  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,021,900  
1,438,387  
2,090,445  
1,189,117  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
98  
25  
45  
52  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,027,290  
1,021,900  
1,438,387  
2,144,540