Tổng Công ty Cổ phần Phát triển khu Công Nghiệp (SNZ: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,441,891  
953,443  
715,159  
684,656  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
697,275  
589,570  
442,943  
395,081  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,003  
-15,928  
15,806  
-1,250  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,891  
17,752  
101,647  
42,429  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-244,321  
-212,289  
-194,941  
-174,477  
 
Chi phí lãi vay
131,325  
116,284  
104,093  
121,516  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-4,210  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,048,064  
1,444,623  
1,184,706  
1,067,955  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
46,864  
-6,375  
-190,373  
361,083  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
69,489  
178,563  
-26,223  
40,433  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
778,797  
667,127  
-61,220  
751,885  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
69,354  
15,918  
78,797  
-120,109  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-125,181  
-116,731  
-103,633  
-109,302  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-259,267  
-103,465  
-176,341  
-116,448  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,400  
6,757  
21,378  
20,877  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-101,910  
-97,130  
-148,207  
-72,466  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,529,610  
1,989,287  
578,884  
1,823,908  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,354,383  
-1,412,656  
-1,107,567  
-1,341,008  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,058  
2,165  
20,671  
92,583  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,618,573  
-2,472,952  
-2,132,975  
-1,690,747  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,592,602  
2,176,069  
1,501,530  
763,974  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,204  
-32,455  
-100,061  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
394,831  
129,500  
351,264  
42,703  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
207,030  
171,464  
150,891  
158,508  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,783,639  
-1,438,866  
-1,316,247  
-1,973,986  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-90  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,571,370  
1,857,667  
1,706,861  
1,605,750  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,556,873  
-1,883,603  
-1,261,181  
-1,829,471  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-246,314  
-519,103  
-124,830  
-278,304  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-231,816  
-545,128  
320,850  
-502,025  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
514,154  
5,292  
-416,513  
-652,103  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,027,290  
1,021,900  
1,438,387  
2,090,445  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
98  
25  
45  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,541,432  
1,027,290  
1,021,900  
1,438,387