Tổng Công ty Cổ phần Phát triển khu Công Nghiệp (SNZ: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
720,462  
684,656  
631,709  
595,033  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
442,943  
395,081  
354,539  
346,294  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,806  
-1,250  
-40,350  
-3,562  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
96,344  
42,429  
-44,847  
-137,355  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-194,941  
-174,477  
-129,502  
-125,768  
 
Chi phí lãi vay
104,093  
121,516  
105,917  
69,572  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-3,217  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,184,706  
1,067,955  
874,249  
744,214  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-190,373  
361,083  
-340,848  
36,022  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,223  
40,433  
36,424  
461,372  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-61,220  
751,885  
502,255  
143,121  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
78,797  
-120,109  
12,399  
-221,792  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-103,633  
-109,302  
-124,398  
-88,442  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-176,341  
-116,448  
-128,217  
-83,994  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,378  
20,877  
141,862  
135,333  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-148,207  
-72,466  
-79,465  
-79,718  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
578,884  
1,823,908  
894,262  
1,046,115  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,107,567  
-1,341,008  
-916,636  
-1,178,630  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,671  
92,583  
1,846  
3,415  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,132,975  
-1,690,747  
-472,272  
-340,303  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,501,530  
763,974  
677,698  
325,519  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-100,061  
0  
-30,000  
-352,487  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
351,264  
42,703  
179,067  
4,899  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
150,891  
158,508  
89,316  
139,335  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,316,247  
-1,973,986  
-470,981  
-1,398,251  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
116,860  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,706,861  
1,605,750  
1,914,830  
2,341,880  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,261,181  
-1,829,471  
-1,190,575  
-1,603,257  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-124,830  
-278,304  
-192,165  
-174,033  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
320,850  
-502,025  
532,090  
681,449  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-416,513  
-652,103  
955,371  
329,313  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,438,387  
2,090,445  
1,189,117  
859,794  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
25  
45  
52  
9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,021,900  
1,438,387  
2,144,540  
1,189,117