Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (SNC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,037  
38,088  
5,641  
-15,864  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,314  
5,013  
4,972  
6,655  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-11,516  
16,883  
88  
-2,085  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
357  
115  
-114  
-56  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27  
-9  
-347  
-207  
 
Chi phí lãi vay
3,021  
4,667  
4,638  
7,244  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,186  
64,758  
14,879  
-4,313  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,157  
3,388  
-11,989  
-155  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
32,895  
-63,481  
-9,965  
48,795  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
884  
-3,176  
4,228  
3,428  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,311  
-945  
-101  
-915  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,056  
-4,661  
-4,659  
-7,285  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,176  
-5,557  
-118  
-117  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
29  
50  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,347  
-766  
-553  
-1,470  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,853  
-10,410  
-8,228  
37,967  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,144  
-1,180  
-3,051  
-2,929  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27  
9  
484  
181  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
33  
35  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,117  
-1,171  
-2,535  
-2,713  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-49  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
419,441  
592,848  
500,811  
336,676  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-457,123  
-572,144  
-488,578  
-363,771  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,784  
-3,721  
0  
-7,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,466  
16,984  
12,233  
-34,145  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,271  
5,403  
1,470  
1,109  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,946  
3,539  
2,069  
960  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
4  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,218  
8,946  
3,539  
2,069