Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (SNC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,244  
3,056  
18,037  
38,088  
5,641  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,006  
4,234  
4,314  
5,013  
4,972  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32  
-6,365  
-11,516  
16,883  
88  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
138  
843  
357  
115  
-114  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
226  
-213  
-27  
-9  
-347  
Chi phí lãi vay
2,737  
2,841  
3,021  
4,667  
4,638  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,383  
4,398  
14,186  
64,758  
14,879  
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,781  
-31,440  
6,157  
3,388  
-11,989  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,371  
-636  
32,895  
-63,481  
-9,965  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,768  
3,786  
884  
-3,176  
4,228  
Tăng, giảm chi phí trả trước
28  
-885  
4,311  
-945  
-101  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,745  
-2,793  
-3,056  
-4,661  
-4,659  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-128  
0  
-2,176  
-5,557  
-118  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
455  
0  
29  
50  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,512  
-1,054  
-2,347  
-766  
-553  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,666  
-28,170  
50,853  
-10,410  
-8,228  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,266  
-7,118  
-2,144  
-1,180  
-3,051  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
122  
792  
27  
9  
484  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
0  
0  
0  
33  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,132  
-6,326  
-2,117  
-1,171  
-2,535  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
652,572  
651,999  
419,441  
592,848  
500,811  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-659,940  
-601,685  
-457,123  
-572,144  
-488,578  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,251  
-8,460  
-6,784  
-3,721  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,619  
41,854  
-44,466  
16,984  
12,233  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,084  
7,358  
4,271  
5,403  
1,470  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,580  
13,218  
8,946  
3,539  
2,069  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
4  
2  
4  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,491  
20,580  
13,218  
8,946  
3,539