Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC (SMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
401,835  
-187,526  
24,880  
33,708  
74,449  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,458  
40,596  
45,139  
47,464  
40,581  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
18,991  
24,400  
49,122  
3,389  
12,465  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7,862  
3,283  
824  
-485  
-695  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-61,595  
-71,568  
-42,763  
-6,726  
-16,896  
Chi phí lãi vay
89,900  
106,661  
73,872  
70,152  
67,873  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
513,451  
-84,155  
151,075  
147,501  
178,815  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-547,661  
422,932  
-348,120  
121,773  
69,725  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-945,786  
675,168  
-4,794  
-784,532  
53,248  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
420,240  
16,711  
-529,823  
435,199  
-277,750  
Tăng, giảm chi phí trả trước
492  
-3,165  
3,630  
-52,725  
-1,355  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
414  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-88,348  
-108,881  
-70,681  
-69,135  
-66,776  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,957  
-7,463  
-7,261  
17,450  
-11,446  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,375  
1,979  
163,191  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,391  
0  
-1,275  
-14,430  
-2,795  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-659,546  
911,147  
-803,874  
-196,919  
104,858  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,061  
-226,659  
-34,781  
-147,928  
-89,703  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
870  
0  
15,023  
5,891  
2,391  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-924,199  
-1,341,602  
-1,167,052  
-17,100  
-176,611  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,225,201  
1,175,653  
593,600  
12,300  
176,611  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-269,571  
-12,000  
0  
-6,056  
-58,510  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
14  
4,102  
12,375  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
61,407  
29,605  
34,591  
7,608  
17,310  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
26,647  
-375,003  
-558,605  
-141,184  
-116,138  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,908,263  
9,083,436  
9,857,792  
7,847,712  
7,743,056  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,081,588  
-9,974,676  
-8,308,320  
-7,364,846  
-7,730,859  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,161  
-8,858  
-7,950  
-6,605  
-2,050  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,756  
0  
-23,609  
-32,497  
-38,365  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
802,758  
-900,097  
1,517,913  
443,765  
-28,218  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
169,859  
-363,953  
155,434  
105,662  
-39,498  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
94,869  
458,543  
302,958  
196,944  
236,433  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,172  
279  
151  
351  
9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
265,900  
94,869  
458,543  
302,958  
196,944