Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC (SMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
231,115  
334,007  
401,835  
-187,526  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,143  
67,287  
56,458  
40,596  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
69,264  
-36,940  
18,991  
24,400  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
761  
-1,051  
7,862  
3,283  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,977  
-44,020  
-61,595  
-71,568  
 
Chi phí lãi vay
116,608  
106,910  
89,900  
106,661  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
485,914  
426,193  
513,451  
-84,155  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-177,018  
-145,275  
-547,661  
422,932  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
244,356  
-237,044  
-945,786  
675,168  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-481,955  
715,303  
420,240  
16,711  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,484  
-3,242  
492  
-3,165  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
633  
6,515  
414  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-68,309  
-55,761  
-88,348  
-108,881  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-54,093  
-77,186  
-10,957  
-7,463  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,016  
-991  
-1,391  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-43,003  
628,511  
-659,546  
911,147  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-281,055  
-300,621  
-67,061  
-226,659  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16,093  
41  
870  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-360,131  
-546,949  
-924,199  
-1,341,602  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
216,153  
968,730  
1,225,201  
1,175,653  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-19,198  
-48,600  
-269,571  
-12,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
717  
7,121  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,382  
44,965  
61,407  
29,605  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-410,039  
124,688  
26,647  
-375,003  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
224,777  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,696,121  
11,467,524  
9,908,263  
9,083,436  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,392,173  
-12,258,215  
-9,081,588  
-9,974,676  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,216  
-4,882  
-9,161  
-8,858  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-53,999  
-50,511  
-14,756  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
243,733  
-621,308  
802,758  
-900,097  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-209,309  
131,892  
169,859  
-363,953  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
398,426  
265,900  
94,869  
458,543  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,229  
635  
1,172  
279  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
190,346  
398,426  
265,900  
94,869