Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC (SMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-187,526  
24,880  
33,708  
74,449  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,596  
45,139  
47,464  
41,619  
40,581  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,400  
49,122  
3,389  
12,465  
13,177  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,283  
824  
-485  
-695  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-71,568  
-42,763  
-6,726  
-16,896  
 
Chi phí lãi vay
106,661  
73,872  
70,152  
67,873  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-84,155  
151,075  
147,501  
178,815  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
422,932  
-348,120  
121,773  
69,725  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
675,168  
-4,794  
-784,532  
53,248  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,711  
-529,823  
435,199  
-277,750  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,165  
3,630  
-52,725  
-1,355  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-108,881  
-70,681  
-69,135  
-66,776  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,463  
-7,261  
17,450  
-11,446  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,375  
1,979  
163,191  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,275  
-14,430  
-2,795  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
911,147  
-803,874  
-196,919  
104,858  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-226,659  
-34,781  
-147,928  
-89,703  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
15,023  
5,891  
2,391  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,341,602  
-1,167,052  
-17,100  
-176,611  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,175,653  
593,600  
12,300  
176,611  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,000  
0  
-6,056  
-58,510  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
14  
4,102  
12,375  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29,605  
34,591  
7,608  
17,310  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-375,003  
-558,605  
-141,184  
-116,138  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,083,436  
9,857,792  
7,847,712  
7,743,056  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,974,676  
-8,308,320  
-7,364,846  
-7,730,859  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,858  
-7,950  
-6,605  
-2,050  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-23,609  
-32,497  
-38,365  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-900,097  
1,517,913  
443,765  
-28,218  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-363,953  
155,434  
105,662  
-39,498  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
458,543  
302,958  
196,944  
236,433  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
279  
151  
351  
9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
94,869  
458,543  
302,958  
196,944