Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung (SMB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
103,031  
84,547  
52,821  
40,286  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,790  
87,372  
90,553  
92,413  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28  
1,474  
67  
-169  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
237  
521  
58  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-208  
-233  
-3,867  
-4,576  
 
Chi phí lãi vay
13,084  
23,975  
47,030  
69,554  
 
Thu lãi và cổ tức
13,462  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
218,186  
197,373  
187,125  
197,566  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,603  
15,799  
-15,624  
-16,562  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,474  
-17,497  
-8,399  
-6,793  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,065  
-4,626  
29,744  
9,033  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,946  
17,036  
1,794  
2,963  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,286  
-24,188  
-50,002  
-70,055  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,891  
-13,717  
-9,740  
-2,143  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
240  
942  
1,432  
2,380  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,220  
-8,416  
-4,313  
-597  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
163,168  
162,706  
132,017  
115,793  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,093  
-20,281  
-8,254  
-11,740  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
180  
0  
10,773  
16  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,144  
7,140  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
186  
233  
824  
4,521  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,727  
-20,048  
7,487  
-63  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
578,040  
586,141  
348,039  
237,488  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-669,437  
-705,868  
-458,648  
-343,915  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42,776  
-30,475  
-22,775  
-13,925  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-134,172  
-150,202  
-133,384  
-120,352  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,269  
-7,544  
6,120  
-4,623  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,155  
14,699  
8,579  
13,202  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,424  
7,155  
14,699  
8,579