Công ty Cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn (SMA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
14,329  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,021,441  
891,720  
729,307  
545,923  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-953,885  
-843,978  
-677,173  
-301,827  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-5,083  
-4,294  
-3,625  
-3,684  
 
Tiền chi trả lãi vay
-32,820  
-31,497  
-33,257  
-33,933  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,741  
-1,163  
-2,810  
-25  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
34,632  
82,604  
147,548  
462,399  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-59,392  
-85,819  
-152,349  
-508,036  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,152  
7,573  
7,640  
160,817  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-496  
-530  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
40  
182  
354  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13  
40  
-314  
-175  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
222,065  
244,162  
393,486  
116,501  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-215,325  
-251,158  
-403,822  
-278,938  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,943  
-769  
-779  
-3,925  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,202  
-7,765  
-11,115  
-166,362  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,037  
-153  
-3,789  
-5,720  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,110  
4,262  
8,049  
13,778  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
3  
-9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,073  
4,110  
4,262  
8,049