Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La (SLS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
189,721  
0  
80,298  
23,399  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
28,974  
13,858  
20,185  
20,987  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
3,041  
0  
-4,092  
5,229  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-14,089  
0  
-5,984  
-13,441  
Chi phí lãi vay
0  
26,635  
0  
178  
1,696  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
234,283  
0  
90,585  
37,869  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-193,705  
0  
-24,468  
-13,926  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-55,892  
0  
29,661  
-20,434  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
50,223  
0  
-8,875  
5,878  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
5,913  
0  
320  
1,600  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-26,635  
0  
-166  
-1,696  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
109  
0  
-4,900  
-16,611  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-7,935  
0  
0  
-3,521  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
158,720  
6,359  
145,872  
82,157  
-10,840  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,526  
-302,260  
-172,828  
-36,735  
-6,675  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
196  
-1,298  
1,200  
0  
4,905  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
-159,050  
0  
-52,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
3,000  
134,327  
0  
52,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,687  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,434  
12,670  
3,392  
1,895  
5,204  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,582  
-287,888  
-192,959  
-34,840  
3,434  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
581,701  
621,136  
220,937  
20,548  
127,711  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-681,775  
-302,383  
-144,673  
-26,500  
-116,711  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,287  
-44,880  
-47,600  
-44,200  
-30,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-119,362  
273,873  
28,664  
-50,152  
-19,600  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,775  
-7,657  
-18,423  
-2,836  
-27,006  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,780  
13,436  
7,860  
10,695  
37,701  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
24,000  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,555  
5,780  
13,436  
7,860  
10,695