Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La (SLS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
80,298  
23,399  
67,842  
86,212  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
20,185  
20,987  
16,519  
22,890  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-4,092  
5,229  
-527  
2,509  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-5,984  
-13,441  
-8,408  
-11,609  
Chi phí lãi vay
0  
178  
1,696  
1,335  
2,125  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
90,585  
37,869  
76,761  
102,128  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-24,468  
-13,926  
4,263  
-20,049  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
29,661  
-20,434  
15,188  
14,127  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-8,875  
5,878  
-22,174  
-35,517  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
320  
1,600  
6,693  
1,206  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-166  
-1,696  
-742  
-852  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,900  
-16,611  
-16,955  
-14,428  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,521  
-2,295  
-2,407  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
145,872  
82,157  
-10,840  
60,739  
44,207  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-172,828  
-36,735  
-6,675  
-38,707  
-20,236  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,200  
0  
4,905  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-159,050  
0  
-52,000  
-238,490  
-458,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
134,327  
0  
52,000  
244,090  
470,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,392  
1,895  
5,204  
8,408  
11,609  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-192,959  
-34,840  
3,434  
-24,699  
3,373  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
13,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
220,937  
20,548  
127,711  
47,000  
12,700  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-144,673  
-26,500  
-116,711  
-51,200  
-33,586  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-47,600  
-44,200  
-30,600  
-23,800  
-16,797  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,664  
-50,152  
-19,600  
-28,000  
-24,684  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,423  
-2,836  
-27,006  
8,041  
22,897  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,860  
10,695  
37,701  
29,661  
6,764  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,436  
7,860  
10,695  
37,701  
29,661