Công ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (SKH: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,219  
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,247  
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-166  
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
 
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
132,300  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,405  
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,252  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,334  
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,582  
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,493  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
426,617  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-431,544  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,280  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,013  
 
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
166  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,847  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
53,433  
 
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39  
 
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,472