Công ty Cổ phần Tàu cao tốc Superdong – Kiên Giang (SKG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
220,273  
181,307  
108,448  
59,437  
60,892  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,822  
18,724  
15,757  
13,515  
10,162  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
-9  
0  
6  
160  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,781  
-6,865  
-4,752  
-3,683  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
-1,210  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
231,319  
193,157  
119,453  
69,275  
70,004  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,211  
-1,878  
944  
-22,044  
-8,813  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,095  
-3,078  
628  
-868  
-199  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,086  
443  
1,702  
-2,211  
3,979  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,078  
-74  
-261  
-222  
121  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,253  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,894  
-5,078  
-3,028  
-2,610  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-44  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
213,596  
182,675  
117,388  
40,902  
62,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-110,274  
-54,023  
-41,021  
-33,721  
-34,405  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,550  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-377,100  
-146,700  
-39,000  
-4,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
259,000  
29,700  
4,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,703  
6,278  
4,249  
3,683  
1,210  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-214,671  
-164,745  
-70,222  
-34,037  
-33,195  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
16,269  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,479  
-20,020  
-17,455  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,479  
-3,750  
-17,455  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,554  
14,180  
29,711  
6,864  
29,243  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,212  
74,023  
44,312  
37,454  
8,210  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
9  
0  
-6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,654  
88,212  
74,023  
44,312  
37,454