Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (SJS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
228,473  
290,256  
191,634  
74,700  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,508  
9,563  
9,804  
10,418  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-31,646  
81,043  
113,631  
100,906  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
308  
1,281  
336  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,411  
2,616  
18,184  
5,183  
 
Chi phí lãi vay
0  
9  
12,784  
3,794  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-21,940  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
179,292  
384,768  
346,372  
195,000  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-252,408  
-431,493  
-8,740  
-19,291  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,828  
156,898  
474,015  
150,052  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
434,135  
62,587  
317,929  
18,280  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,703  
-2,240  
6,585  
9,482  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-316,916  
-9  
-411,532  
-205,926  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-107,402  
-79,008  
-6,951  
-4,821  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,692  
-3,678  
-1,434  
-4,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-121,522  
87,824  
716,244  
138,324  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-688  
-5,549  
-2,420  
-18,528  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
74  
36,364  
5,457  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,662  
0  
35,403  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
175,643  
18,880  
0  
27,358  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,760  
7,408  
2,037  
2,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
178,127  
57,102  
40,476  
11,620  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
560,200  
0  
5,235  
58,139  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-499,046  
-181,009  
-712,839  
-187,517  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-955  
-1,915  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
60,198  
-182,925  
-707,604  
-129,379  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
116,803  
-37,998  
49,117  
20,566  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
105,380  
143,378  
94,261  
73,695  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
222,183  
105,380  
143,378  
94,261