Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (SJS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
220,932  
290,256  
191,634  
74,700  
-303,477  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,722  
9,563  
9,804  
10,418  
10,937  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,982  
81,043  
113,631  
100,906  
207,692  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,281  
336  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,404  
2,616  
18,184  
5,183  
8,509  
Chi phí lãi vay
0  
9  
12,784  
3,794  
2,027  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-21,107  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
189,160  
384,768  
346,372  
195,000  
-74,313  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-270,814  
-431,493  
-8,740  
-19,291  
-8,888  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-34,351  
156,898  
474,015  
150,052  
-201,979  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
420,373  
62,587  
317,929  
18,280  
245,533  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,703  
-2,240  
6,585  
9,482  
18,154  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-316,916  
-9  
-411,532  
-205,926  
-133,500  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-107,302  
-79,008  
-6,951  
-4,821  
-2,874  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,692  
-3,678  
-1,434  
-4,452  
-47,792  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-133,246  
87,824  
716,244  
138,324  
-205,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-688  
-5,549  
-2,420  
-18,528  
-18,404  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,797  
36,364  
5,457  
0  
353  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
168,150  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,662  
0  
35,403  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,493  
18,880  
0  
27,358  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,760  
7,408  
2,037  
2,790  
8,511  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
189,850  
57,102  
40,476  
11,620  
-9,541  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
560,200  
0  
5,235  
58,139  
1,058,441  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-499,046  
-181,009  
-712,839  
-187,517  
-811,538  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-955  
-1,915  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
60,198  
-182,925  
-707,604  
-129,379  
246,903  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
116,803  
-37,998  
49,117  
20,566  
31,704  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
105,380  
143,378  
94,261  
73,695  
41,992  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
222,183  
105,380  
143,378  
94,261  
73,695