Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (SJS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
290,256  
191,634  
74,700  
-303,477  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,563  
9,804  
10,418  
10,937  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
81,043  
113,631  
100,906  
207,692  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,281  
336  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,616  
18,184  
5,183  
8,509  
 
Chi phí lãi vay
9  
12,784  
3,794  
2,027  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
384,768  
346,372  
195,000  
-74,313  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-431,493  
-8,740  
-19,291  
-8,888  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
156,898  
474,015  
150,052  
-201,979  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
62,587  
317,929  
18,280  
245,533  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,240  
6,585  
9,482  
18,154  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9  
-411,532  
-205,926  
-133,500  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-79,008  
-6,951  
-4,821  
-2,874  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,678  
-1,434  
-4,452  
-47,792  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,824  
716,244  
138,324  
-205,659  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,549  
-2,420  
-18,528  
-18,404  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36,364  
5,457  
0  
353  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
35,403  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,880  
0  
27,358  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,408  
2,037  
2,790  
8,511  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
57,102  
40,476  
11,620  
-9,541  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,235  
58,139  
1,058,441  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,009  
-712,839  
-187,517  
-811,538  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,915  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-182,925  
-707,604  
-129,379  
246,903  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,998  
49,117  
20,566  
31,704  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
143,378  
94,261  
73,695  
41,992  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
105,380  
143,378  
94,261  
73,695