Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (SJS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
178,686  
228,473  
290,256  
191,634  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,726  
8,508  
9,563  
9,804  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-338,897  
-31,646  
81,043  
113,631  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
308  
1,281  
336  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,514  
-4,411  
2,616  
18,184  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
9  
12,784  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-21,940  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-170,999  
179,292  
384,768  
346,372  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
512,025  
-252,408  
-431,493  
-8,740  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-689,471  
-44,828  
156,898  
474,015  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
503,763  
434,135  
62,587  
317,929  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-225  
-4,703  
-2,240  
6,585  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-111,952  
-316,916  
-9  
-411,532  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,686  
-107,402  
-79,008  
-6,951  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-7,013  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-8,692  
-3,678  
-1,434  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,442  
-121,522  
87,824  
716,244  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,184  
-688  
-5,549  
-2,420  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
74  
36,364  
5,457  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,662  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,662  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
113,635  
175,643  
18,880  
35,403  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,711  
4,760  
7,408  
2,037  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
110,500  
178,127  
57,102  
40,476  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
484,343  
560,200  
0  
5,235  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-712,443  
-499,046  
-181,009  
-712,839  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50,476  
-955  
-1,915  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-278,576  
60,198  
-182,925  
-707,604  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-143,634  
116,803  
-37,998  
49,117  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
222,183  
105,380  
143,378  
94,261  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,548  
222,183  
105,380  
143,378