Công ty Cổ phần Sông Đà 19 (SJM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,896  
-7,541  
-2,362  
-28,511  
-11,319  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
198  
178  
222  
513  
1,075  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
305  
899  
-1,569  
23,164  
520  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
3,383  
-52  
-230  
-825  
Chi phí lãi vay
551  
829  
1,298  
2,034  
7,161  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-842  
-2,251  
-2,463  
-3,030  
-3,389  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,190  
7,628  
10,162  
8,824  
-1,669  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,938  
1,078  
2,458  
17,577  
23,656  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,024  
-1,209  
-5,493  
-6,333  
-8,947  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11  
48  
0  
-364  
598  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-329  
-410  
-1,217  
-1,445  
-1,786  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-193  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
327  
127  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2  
0  
0  
-663  
-409  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,589  
4,883  
3,448  
14,894  
7,988  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-888  
0  
0  
-36,820  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
318  
0  
1,495  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,400  
-500  
0  
-26,664  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,029  
1,043  
0  
31,753  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
0  
3,500  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-888  
947  
543  
-35,325  
8,590  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,433  
0  
1,544  
36,569  
34,327  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,304  
-5,566  
-5,993  
-16,184  
-56,711  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,871  
-5,566  
-4,449  
20,385  
-22,385  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-171  
264  
-458  
-45  
-5,807  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
312  
48  
506  
667  
6,474  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
141  
312  
48  
621  
667