Tổng Công ty Sông Đà - Công ty TNHH một thành viên (SJG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
674,881  
571,133  
257,939  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
938,305  
959,805  
1,497,192  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
80,726  
68,169  
94,789  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
31,367  
102,280  
-221,891  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-413,626  
-528,481  
-475,550  
 
 
Chi phí lãi vay
1,319,438  
1,411,936  
2,090,389  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,631,091  
2,584,841  
3,242,868  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
846,407  
-1,046,542  
219,018  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
448,488  
725,262  
164,697  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,284,670  
485,080  
-411,099  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
89,002  
32,681  
349,101  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-26,583  
13,364  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,366,195  
-1,430,553  
-2,301,227  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-81,492  
-144,071  
-142,245  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
56,799  
7,363  
16,748  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91,875  
-91,228  
-72,799  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,220,972  
1,136,197  
1,065,061  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-806,371  
-647,595  
-2,922,974  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
46,380  
37,218  
14,298  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-439,725  
-409,751  
-181,007  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
619,632  
503,746  
139,607  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,008  
-34,524  
-334,327  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
450,879  
264,425  
271,685  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
303,840  
141,408  
284,380  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
166,628  
-145,073  
-2,728,338  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,641,251  
13,619,037  
14,861,923  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,553,823  
-14,424,735  
-13,614,369  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,423  
-90,801  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-119,779  
-402,529  
-248,224  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,032,351  
-1,209,649  
908,529  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-644,750  
-218,525  
-754,747  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,443,771  
1,662,383  
2,417,183  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
251  
-87  
-53  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
799,272  
1,443,771  
1,662,383