Công Ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương (SJF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
55,206  
 
30,726  
300  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,515  
 
-3,574  
-29  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-281  
 
131  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
62  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-48,833  
 
-8,417  
-341  
Chi phí lãi vay
0  
13,721  
 
1,025  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
39,390  
 
19,890  
-70  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-198,652  
 
-51,215  
-20,075  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
10,206  
 
-5,106  
-8,009  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
60,144  
 
-90,099  
10,173  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-560  
 
-311  
-2  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-11,886  
 
-1,047  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,002  
 
-3  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
586,458  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-548,918  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-5,430  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-20,068  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-609  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
250,370  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-260,920  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
884  
-103,360  
 
-127,891  
-17,982  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-20,082  
 
-217,486  
-84,800  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-46,000  
 
-40,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
50,550  
 
133,800  
4,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,000  
-44,199  
 
-359,433  
-116,685  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
41,260  
 
93,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
84,863  
19,136  
 
12  
315  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,863  
666  
 
-390,107  
-196,670  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
280  
240  
 
412,328  
244,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,006  
294,002  
 
94,022  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-75,303  
-208,545  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,016  
85,697  
 
506,350  
244,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,270  
-16,997  
 
-11,648  
29,348  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,935  
57,940  
 
30,393  
1,045  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-8  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,665  
40,935  
 
18,745  
30,393