Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (SJE: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
45,214  
117,088  
57,589  
21,352  
36,791  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,238  
22,779  
15,518  
13,475  
13,820  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-724  
44,741  
61,852  
8,021  
988  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
49  
165  
0  
-7  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,672  
-2,605  
-270  
3,019  
-1,017  
Chi phí lãi vay
38,270  
17,652  
19,572  
21,265  
28,841  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
121,375  
199,821  
154,262  
67,125  
79,423  
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,430  
63,597  
-76,491  
-9,061  
-30,288  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,103  
45,208  
26,685  
-65,430  
33,621  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-41,666  
-59,894  
-32,021  
54,355  
-19,034  
Tăng, giảm chi phí trả trước
605  
720  
-635  
572  
3,064  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
4,849  
60  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-33,573  
-12,497  
-19,092  
-21,266  
-28,680  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,143  
-18,002  
-4,122  
-6,714  
-3,663  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,399  
2,273  
1,503  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,202  
-2,539  
-7,484  
-1,147  
-3,134  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,570  
216,475  
46,502  
20,708  
32,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-100,988  
-101,716  
-27,686  
-9,455  
-6,442  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
657  
1,032  
253  
944  
1,038  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-796  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-85,184  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
17,859  
2,200  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,019  
1,650  
75  
2,448  
125  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-99,311  
-184,218  
-28,153  
11,796  
-3,079  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,000  
6,500  
107  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
628,642  
345,295  
442,043  
284,115  
323,704  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-507,287  
-261,782  
-412,074  
-276,091  
-324,112  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,616  
-23,649  
-14,070  
-17,211  
-16,673  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
104,739  
66,363  
16,006  
-9,187  
-17,081  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30,998  
98,620  
34,355  
23,317  
12,653  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,014  
110,418  
76,063  
52,761  
40,108  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
-24  
0  
-15  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
240,010  
209,014  
110,418  
76,063  
52,761