Công ty Cổ phần Thủy Điện Cần Đơn (SJD: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
191,852  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,190  
0  
68,873  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,812  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5,721  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,730  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
9,067  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
279,912  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-56,237  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,972  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,333  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,444  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,815  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,429  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,799  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
415,459  
332,661  
312,313  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-26,308  
-20,679  
-30,881  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-28,782  
-17,265  
-18,144  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-18,603  
-21,262  
-43,539  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-9,002  
-9,416  
-7,276  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
52,243  
18,782  
1,014  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-101,077  
-72,012  
-46,025  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
180,827  
283,930  
210,810  
167,463  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-62,316  
-99,105  
-51  
-93  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
450  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
86  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,895  
346  
116  
73  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-109,335  
-98,759  
516  
-20  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
48,565  
85,636  
4,590  
129,238  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,874  
-162,698  
-68,458  
-294,728  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-114,820  
-90,025  
-125,387  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-68,129  
-167,087  
-189,255  
-165,490  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,364  
18,084  
22,071  
1,954  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,138  
25,054  
2,984  
1,030  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,502  
43,138  
25,054  
2,984