Công ty Cổ phần Thủy Điện Cần Đơn (SJD: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
215,403  
217,714  
155,380  
191,852  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
93,510  
95,046  
66,782  
70,190  
85,136  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,020  
24,390  
22,267  
9,812  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,569  
217  
1,236  
5,721  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,306  
-7,482  
-4,932  
-6,730  
0  
Chi phí lãi vay
17,603  
16,508  
16,050  
9,067  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
332,799  
346,393  
256,784  
279,912  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-131,643  
-104,951  
-66,357  
-56,237  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
480  
-495  
-1,639  
1,972  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,595  
2,510  
1,806  
-9,333  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,130  
1,835  
1,792  
-1,444  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,076  
-16,554  
-16,067  
-8,815  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,346  
-24,816  
-10,672  
-14,429  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,670  
-8,176  
-15,813  
-10,799  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
415,459  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-26,308  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-28,782  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-18,603  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-9,002  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
52,243  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-101,077  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
158,270  
195,747  
149,834  
180,827  
283,930  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,659  
-3,314  
-4,740  
-62,316  
-99,105  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
28  
90  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-55,000  
-35,000  
-50,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
44,000  
11,021  
0  
86  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,278  
7,392  
4,932  
2,895  
346  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
28,647  
-39,810  
-34,808  
-109,335  
-98,759  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
6,743  
48,565  
85,636  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,638  
-4,348  
-3,591  
-1,874  
-162,698  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-172,370  
-158,507  
-114,898  
-114,820  
-90,025  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-181,009  
-162,855  
-111,747  
-68,129  
-167,087  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,908  
-6,918  
3,279  
3,364  
18,084  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,863  
49,781  
46,502  
43,138  
25,054  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,771  
42,863  
49,781  
46,502  
43,138