Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01 (SJC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,290  
0  
2,714  
2,484  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
232,431  
132,420  
15,333  
22,195  
129,832  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-474,831  
-284,759  
-41,416  
-10,857  
-60,203  
Tiền chi trả cho người lao động
-10,688  
-4,331  
-2,672  
-2,812  
-14,087  
Tiền chi trả lãi vay
-27,350  
-17,225  
-1,221  
-1,796  
-1,331  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,336  
0  
-24  
0  
-5,127  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
37,182  
29,971  
7,401  
6,146  
14,584  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,048  
-23,682  
-9,687  
-27,932  
-33,358  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-260,642  
-167,606  
-32,287  
-15,056  
30,310  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-111  
3,367  
0  
-184  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
250  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
10,133  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-93,622  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
93,622  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,067  
30  
59  
950  
2,367  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,067  
169  
3,426  
11,083  
2,183  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
402,820  
266,063  
39,032  
9,994  
37,841  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-127,637  
-75,103  
-10,082  
-20,907  
-123,507  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-6,143  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
275,183  
190,960  
28,950  
-10,912  
-91,809  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,609  
23,523  
88  
-14,885  
-59,316  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,015  
491  
403  
15,288  
74,605  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,624  
24,015  
491  
403  
15,288