Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu (SJ1: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,209  
15,906  
11,235  
14,609  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,669  
6,256  
5,664  
5,233  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
130  
225  
-41  
-176  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,600  
-1,816  
-1,168  
-1,733  
 
Chi phí lãi vay
12,070  
7,390  
4,836  
3,088  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,479  
27,960  
20,526  
21,021  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,063  
-28,722  
-27,753  
-20,998  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,868  
-24,735  
-7,302  
-6,267  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
12,653  
8,429  
5,175  
-5,464  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-30,825  
1,711  
376  
-2,796  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,877  
-7,200  
-4,836  
-3,088  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,204  
-4,138  
-2,816  
-1,507  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,462  
-880  
-2,876  
-1,016  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,958  
-27,576  
-19,507  
-20,115  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,927  
-13,027  
-8,211  
-8,486  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,025  
259  
1,410  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,430  
-15,000  
-7,000  
-7,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,430  
10,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-15,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,902  
533  
936  
235  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,025  
-16,469  
-14,017  
-13,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,170  
20,719  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-10  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
457,976  
410,719  
395,326  
297,980  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-389,263  
-377,097  
-357,140  
-265,484  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,709  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,630  
-6,528  
-3,834  
-3,833  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
60,544  
47,813  
34,342  
28,664  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,477  
3,768  
818  
-5,292  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,682  
1,916  
1,098  
6,298  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
93  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,159  
5,682  
1,916  
1,098