Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu (SJ1: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
20,209  
15,906  
11,235  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
7,669  
6,256  
5,664  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
130  
225  
-41  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-1,600  
-1,816  
-1,168  
 
Chi phí lãi vay
 
12,070  
7,390  
4,836  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
38,479  
27,960  
20,526  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
9,063  
-28,722  
-27,753  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-2,868  
-24,735  
-7,302  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
12,653  
8,429  
5,175  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-30,825  
1,711  
376  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-11,877  
-7,200  
-4,836  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-4,204  
-4,138  
-2,816  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-1,462  
-880  
-2,876  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
8,958  
-27,576  
-19,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-23,927  
-13,027  
-8,211  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
1,025  
259  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-13,430  
-15,000  
-7,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
4,430  
10,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-15,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
1,902  
533  
936  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-46,025  
-16,469  
-14,017  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
3,170  
20,719  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
-10  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
457,976  
410,719  
395,326  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-389,263  
-377,097  
-357,140  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-6,709  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-4,630  
-6,528  
-3,834  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
60,544  
47,813  
34,342  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
23,477  
3,768  
818  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
5,682  
1,916  
1,098  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
29,159  
5,682  
1,916