Công ty Cổ phần Hạ tầng Nước Sài Gòn (SII: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,707  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,545  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,099  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
19,973  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,125  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-68,055  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-215  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-96,703  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16,371  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,325  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,807  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
573,398  
69,653  
136,497  
50,926  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-370,888  
-51,325  
-32,974  
-145,677  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-17,194  
-13,308  
-8,280  
-4,614  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-13,668  
-8,463  
-13,904  
-10,939  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-5,341  
0  
-654  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
624,652  
6,533  
166,004  
230,214  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-35,374  
-21,405  
-137,488  
-23,004  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-156,350  
755,586  
-18,315  
109,203  
96,905  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-189,879  
-1,441,249  
-64,004  
-1,384  
-25  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
484  
0  
0  
125  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-32,250  
-191,064  
-41,128  
-289,954  
-85,642  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
44,008  
308,700  
3,924  
1,136  
63,619  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
20,913  
21,529  
109,954  
15,092  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-182,121  
-1,302,217  
-79,679  
-180,247  
-6,832  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,701  
26,523  
11,024  
303,623  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
539,509  
1,297,969  
54,070  
63,350  
23,326  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,306  
-586,676  
-20,045  
-70,551  
-120,839  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,900  
0  
0  
-59,983  
-7  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
406,004  
737,816  
45,049  
236,439  
-97,520  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
67,533  
191,185  
-52,945  
165,394  
-7,446  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
331,763  
140,578  
193,523  
28,129  
35,575  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
399,297  
331,763  
140,578  
193,523  
28,129