Công ty Cổ phần Hạ tầng Nước Sài Gòn (SII: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,678  
35,892  
33,982  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
103,065  
88,354  
24,182  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,111  
-2,177  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
-7  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-67,339  
-43,077  
-30,439  
0  
0  
Chi phí lãi vay
110,301  
110,977  
20,977  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204,816  
189,967  
48,695  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,817  
281,297  
-66,426  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
688  
1,838  
-24  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-240,933  
-286,774  
-107,156  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-16,717  
-4,067  
-2,694  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-106,566  
-94,735  
-29,950  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,782  
-6,252  
-30,807  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,212  
-4,283  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
573,398  
69,653  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-370,888  
-51,325  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-17,194  
-13,308  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,668  
-8,463  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,341  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
624,652  
6,533  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-35,374  
-21,405  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-115,888  
76,992  
-188,361  
755,586  
-18,315  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,919  
-404,071  
-186,765  
-1,441,249  
-64,004  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,047  
0  
0  
484  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-109,061  
-4,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
95,656  
3,500  
100,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,365  
-153,426  
-191,064  
-41,128  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
167,184  
68,655  
44,008  
308,700  
3,924  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,802  
25,448  
46,421  
20,913  
21,529  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
196,770  
-410,163  
-153,762  
-1,302,217  
-79,679  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,560  
112,897  
5,701  
26,523  
11,024  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,826  
390,353  
545,790  
1,297,969  
54,070  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-95,998  
-492,293  
-122,940  
-586,676  
-20,045  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15  
0  
-18,900  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,627  
10,957  
409,651  
737,816  
45,049  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
70,255  
-322,213  
67,527  
191,185  
-52,945  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,084  
399,297  
331,763  
140,578  
193,523  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
6  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
147,338  
77,084  
399,297  
331,763  
140,578